Tokushima Vortis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sagan Tosu

Tokushima Vortis vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-1 Sagan Tosu tại J2 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 1, hòa 2, Sagan Tosu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
WDWWL Sagan Tosu
  1. 20' 0-1 Y. Imazu · K. Nishizawa
  2. 45'+1 K. Uchida
  3. HT0-1
  4. 46' T. Sugimoto Joao Victor
  5. 46' Thonny Anderson K. Tsuboi
  6. 55' D. Suzuki S. Shinkawa
  7. 56' T. Sugimoto
  8. 56' Thonny Anderson
  9. 65' S. Hino K. Nishizawa
  10. 67' N. Kanuma R. Nagaki
  11. 78' N. Matsumoto T. Sakurai
  12. 78' J. Nishikawa V. Slivka
  13. 80' Y. Takagi K. Uchida
  14. 80' Lucas Barcelos T. Tamukai
  15. FT0-1

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 2T. Tamukai ▼ 80'
  3. 4Kaique
  4. 3N. Yamada
  5. 40R. Nagaki ▼ 67'
  6. 6K. Uchida ▼ 80'
  7. 11K. Sugimori
  8. 24S. Takada
  9. 14R. Hyon
  10. 30K. Tsuboi ▼ 46'
  11. 19Joao Victor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21K. Nagai
  2. 5H. Aoki
  3. 42Y. Takagi ▲ 80'
  4. 22K. Yanagisawa
  5. 28N. Kanuma ▲ 67'
  6. 10T. Sugimoto ▲ 46'
  7. 16D. Watari
  8. 99Lucas Barcelos ▲ 80'
  9. 9Thonny Anderson ▲ 46'
Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 12R. Izumori
  2. 4Y. Imazu
  3. 91M. Uehara
  4. 32S. Ogawa
  5. 13T. Inoue
  6. 77V. Slivka ▼ 78'
  7. 16K. Nishizawa ▼ 65'
  8. 27T. Sakurai ▼ 78'
  9. 7H. Arai
  10. 33K. Nishiya
  11. 47S. Shinkawa ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 35K. Uchiyama
  2. 23F. Kitajima
  3. 37R. Morishita
  4. 2N. Matsumoto ▲ 78'
  5. 11J. Nishikawa ▲ 78'
  6. 18S. Hino ▲ 65'
  7. 22E. Matsuda
  8. 44Y. Horigome
  9. 19D. Suzuki ▲ 55'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
54Ghi được49
35Thủng lưới47
1.17Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu