Sagan Tosu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Sagan Tosu vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-0 Tokushima Vortis tại J2 League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 2, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 21' Lucas Barcelos
  2. 33' Thonny Anderson
  3. HT0-0
  4. 50' N. Kanuma
  5. 61' S. Shinkawa H. Yamada
  6. 64' M. Moyo Elsinho
  7. 64' K. Tsuboi Thonny Anderson
  8. 68' S. Nagasawa
  9. 76' R. Hyon T. Shigehiro
  10. 77' T. Sakurai N. Matsumoto
  11. 77' V. Slivka J. Nishikawa
  12. 78' D. Suzuki K. Nishizawa
  13. 80' S. Takada Y. Takagi
  14. 80' J. Miyazaki Lucas Barcelos
  15. 86' M. Uehara S. Nagasawa
  16. 89' T. Sakurai
  17. FT0-0

Đội hình

Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 12R. Izumori
  2. 13T. Inoue
  3. 37R. Morishita
  4. 32S. Ogawa
  5. 5S. Nagasawa ▼ 86'
  6. 33K. Nishiya
  7. 2N. Matsumoto ▼ 77'
  8. 7H. Arai
  9. 11J. Nishikawa ▼ 77'
  10. 16K. Nishizawa ▼ 78'
  11. 34H. Yamada ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 35K. Uchiyama
  2. 4Y. Imazu
  3. 23F. Kitajima
  4. 91M. Uehara ▲ 86'
  5. 10F. Honda
  6. 27T. Sakurai ▲ 77'
  7. 77V. Slivka ▲ 77'
  8. 19D. Suzuki ▲ 78'
  9. 47S. Shinkawa ▲ 61'
Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 22K. Yanagisawa
  3. 3N. Yamada
  4. 5H. Aoki
  5. 18Elsinho ▼ 64'
  6. 28N. Kanuma
  7. 42Y. Takagi ▼ 80'
  8. 7S. Kodama
  9. 55T. Shigehiro ▼ 76'
  10. 99Lucas Barcelos ▼ 80'
  11. 9Thonny Anderson ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 29D. Mitsui
  2. 4Kaique
  3. 97M. Moyo ▲ 64'
  4. 14R. Hyon ▲ 76'
  5. 24S. Takada ▲ 80'
  6. 10T. Sugimoto
  7. 19J. Miyazaki ▲ 80'
  8. 30K. Tsuboi ▲ 64'
  9. 16D. Watari

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
49Ghi được54
47Thủng lưới35
1.11Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu