Blaublitz Akita
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Ehime FC

Blaublitz Akita vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 3-2 Ehime FC tại J2 League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 2, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
LWWWL Ehime FC
  1. 8' S. Suzuki · D. Sato 1-0
  2. 19' 1-1 K. Moriyama
  3. 22' H. Yoshida
  4. 29' Y. Kajiya · D. Sato 2-1
  5. 42' Y. Kajiya
  6. 45' R. Saito · K. Muramatsu 3-1
  7. HT3-1
  8. 57' 3-2 Y. Fujimoto · T. Kuroishi
  9. 62' R. Oishi M. Yoshioka
  10. 63' T. Umeki S. Suzuki
  11. 64' K. Sugimori
  12. 69' Y. Murakami R. Sato
  13. 78' Y. Taguchi Y. Fukazawa
  14. 78' T. Yukutomo K. Sugimori
  15. 80' R. Maeda
  16. 87' K. Sagawa Y. Kajiya
  17. 87' R. Ishio T. Kuroishi
  18. FT3-2

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 13R. Saito
  4. 6H. Morooka
  5. 30R. Iizumi
  6. 5K. Nagai
  7. 20M. Yoshioka ▼ 62'
  8. 25T. Fujiyama
  9. 34S. Suzuki ▼ 63'
  10. 11Y. Kajiya ▼ 87'
  11. 29D. Sato

Dự bị 9

  1. 66K. Doi
  2. 32T. Hasegawa
  3. 31R. Ishida
  4. 9R. Nakamura
  5. 2R. Okazaki
  6. 17L. Radotic
  7. 40K. Sagawa ▲ 87'
  8. 90T. Umeki ▲ 63'
  9. 14R. Oishi ▲ 62'
Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 1K. Tokushige
  2. 19T. Kuroishi ▼ 87'
  3. 44K. Moriyama
  4. 28R. Maeda
  5. 29H. Fukushima
  6. 25H. Yoshida
  7. 8Y. Fukazawa ▼ 78'
  8. 10R. Sato ▼ 69'
  9. 32Y. Fujimoto
  10. 13Y. Horigome
  11. 40K. Sugimori ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 11Y. Fujihara
  2. 16K. Hosoya
  3. 37R. Ishio ▲ 87'
  4. 17Y. Murakami ▲ 69'
  5. 7Y. Soneda
  6. 18Y. Taguchi ▲ 78'
  7. 36S. Tsuji
  8. 4K. Yamahara
  9. 48T. Yukutomo ▲ 78'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
51Ghi được36
65Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu