Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Blaublitz Akita vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Ehime FC tại J2 League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 2, Ehime FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
DLWWW Ehime FC
  1. HT0-0
  2. 60' T. Ishiura
  3. 61' S. Aoki I. Yoshida
  4. 69' H. Kurimoto
  5. 69' H. Morooka
  6. 71' T. Mizutani D. Sato
  7. 72' J. Hata K. Kawamura
  8. 72' K. Onohara H. Kurimoto
  9. 72' S. Tanimoto N. Ishiwatari
  10. 72' K. Sota Y. Fujihara
  11. 84' Y. Soneda R. Kubota
  12. 86' R. Nakamura R. Komatsu
  13. 90'+8 S. Tanimoto
  14. 90'+8 S. Mihara Yu Ye-Chan
  15. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 13R. Saito
  3. 5T. Kawano
  4. 27K. Yoshioka
  5. 16K. Muramatsu
  6. 20H. Kurimoto ▼ 72'
  7. 6H. Morooka
  8. 10R. Komatsu ▼ 86'
  9. 29D. Sato ▼ 71'
  10. 18I. Yoshida ▼ 61'
  11. 77K. Kawamura ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 40S. Aoki ▲ 61'
  2. 7T. Mizutani ▲ 71'
  3. 8J. Hata ▲ 72'
  4. 80K. Onohara ▲ 72'
  5. 9R. Nakamura ▲ 86'
  6. 2R. Okazaki
  7. 41K. Inose
Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 37R. Morishita
  3. 33S. Ogawa
  4. 21Bak Keon-Woo
  5. 23Yu Ye-Chan ▼ 90'
  6. 18S. Kikuchi
  7. 13R. Kubota ▼ 84'
  8. 25T. Ishiura
  9. 22N. Ishiwatari ▼ 72'
  10. 6M. Tanioka
  11. 11Y. Fujihara ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 14S. Tanimoto ▲ 72'
  2. 40K. Sota ▲ 72'
  3. 7Y. Soneda ▲ 84'
  4. 16S. Mihara ▲ 90'
  5. 1K. Tokushige
  6. 28A. Hamashita
  7. 19Y. Ozaki

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
44Ghi được57
45Thủng lưới77
0.92Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu