Ehime FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blaublitz Akita

Ehime FC vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 29' R. Kubota · S. Motegi 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' J. Hata R. Nakamura
  4. 60' I. Yoshida R. Komatsu
  5. 63' K. Yoshioka
  6. 69' B. Duncan
  7. 71' Y. Fukazawa
  8. 73' S. Niwa T. Mizutani
  9. 73' S. Aoki Y. Kajiya
  10. 79' S. Motegi
  11. 82' K. Onohara T. Fujiyama
  12. 83' Y. Soneda B. Duncan
  13. 83' R. Sato S. Motegi
  14. 90'+2 K. Sota R. Matsuda
  15. FT1-0

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 5T. Maeno
  3. 37R. Morishita
  4. 19Y. Ozaki
  5. 33S. Ogawa
  6. 17S. Motegi ▼ 83'
  7. 13R. Kubota
  8. 22N. Ishiwatari
  9. 8Y. Fukazawa
  10. 10R. Matsuda ▼ 90'
  11. 9B. Duncan ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7Y. Soneda ▲ 83'
  2. 24R. Sato ▲ 83'
  3. 40K. Sota ▲ 90'
  4. 6M. Tanioka
  5. 14S. Tanimoto
  6. 1K. Tokushige
  7. 27K. Funahashi
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 13R. Saito
  3. 5T. Kawano
  4. 27K. Yoshioka
  5. 16K. Muramatsu
  6. 7T. Mizutani ▼ 73'
  7. 25T. Fujiyama ▼ 82'
  8. 6H. Morooka
  9. 9R. Nakamura ▼ 60'
  10. 10R. Komatsu ▼ 60'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 8J. Hata ▲ 60'
  2. 18I. Yoshida ▲ 60'
  3. 15S. Niwa ▲ 73'
  4. 40S. Aoki ▲ 73'
  5. 80K. Onohara ▲ 82'
  6. 2R. Okazaki
  7. 1G. Yamada

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
57Ghi được44
77Thủng lưới45
1.3Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu