Ehime FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Ehime FC vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-2 Blaublitz Akita tại J-League Cup, 26 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · 1st Round
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 29' Marcel Scalese
  2. 43' 0-1 S. Suzuki · J. Hata
  3. HT0-1
  4. 57' H. Morooka K. Nagai
  5. 57' M. Yoshioka J. Hata
  6. 66' B. Duncan Y. Fujihara
  7. 66' T. Kuroishi E. Panya
  8. 77' H. Muto R. Tsuruno
  9. 77' T. Mizutani R. Ishida
  10. 77' R. Komatsu K. Sagawa
  11. 82' 0-2 Marcel Scalesephản lưới
  12. 83' K. Funahashi R. Sato
  13. 83' Arthur Viana Y. Murakami
  14. 90' K. Hosoya
  15. 90'+1 R. Kawamoto S. Suzuki
  16. FT0-2

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 31F. Shirasaka
  2. 3Marcel Scalese
  3. 21Bak Keon-Woo
  4. 42E. Panya ▼ 66'
  5. 48T. Yukutomo
  6. 8Y. Fukazawa
  7. 16K. Hosoya
  8. 10R. Sato ▼ 83'
  9. 17Y. Murakami ▼ 83'
  10. 11Y. Fujihara ▼ 66'
  11. 15R. Tsuruno ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 9B. Duncan ▲ 66'
  2. 19T. Kuroishi ▲ 66'
  3. 39H. Muto ▲ 77'
  4. 27K. Funahashi ▲ 83'
  5. 90Arthur Viana ▲ 83'
  6. 7Y. Soneda
  7. 1K. Tokushige
  8. 29H. Fukushima
  9. 25H. Yoshida
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 23S. Yatagai
  2. 32T. Hasegawa
  3. 5K. Nagai ▼ 57'
  4. 19Y. Ozaki
  5. 24S. Fukaminato
  6. 71H. Hatahashi
  7. 25T. Fujiyama
  8. 31R. Ishida ▼ 77'
  9. 8J. Hata ▼ 57'
  10. 34S. Suzuki ▼ 90'
  11. 40K. Sagawa ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6H. Morooka ▲ 57'
  2. 20M. Yoshioka ▲ 57'
  3. 7T. Mizutani ▲ 77'
  4. 10R. Komatsu ▲ 77'
  5. 18R. Kawamoto ▲ 90'
  6. 4R. Inoue
  7. 16K. Muramatsu
  8. 17L. Radotic
  9. 11Y. Kajiya

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

41Trận đấu43
36Ghi được51
74Thủng lưới65
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu