Ehime FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Ehime FC vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 1-2 Blaublitz Akita tại J2 League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 3, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
DLWWW Ehime FC
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 17' 0-1 R. Komatsu · K. Muramatsu
  2. HT0-1
  3. 46' T. Ishiura Y. Fujihara
  4. 54' 0-2 R. Komatsu · T. Mizutani
  5. 61' K. Hosoya Y. Fukazawa
  6. 61' R. Tsuruno T. Yukutomo
  7. 65' R. Ishida J. Hata
  8. 68' H. Fukushima 1-2
  9. 74' M. Yoshioka T. Mizutani
  10. 74' S. Suzuki Y. Kajiya
  11. 74' K. Sagawa R. Komatsu
  12. 77' B. Duncan Y. Taguchi
  13. 86' H. Yoshida S. Tanimoto
  14. 86' H. Morooka K. Nagai
  15. FT1-2

Đội hình

Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 31F. Shirasaka
  2. 6M. Tanioka
  3. 29H. Fukushima
  4. 44K. Moriyama
  5. 37R. Ishio
  6. 24H. Koda
  7. 8Y. Fukazawa ▼ 61'
  8. 14S. Tanimoto ▼ 86'
  9. 48T. Yukutomo ▼ 61'
  10. 18Y. Taguchi ▼ 77'
  11. 11Y. Fujihara ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 36S. Tsuji
  2. 4K. Yamahara
  3. 19T. Kuroishi
  4. 5T. Ishiura ▲ 46'
  5. 13R. Kubota
  6. 16K. Hosoya ▲ 61'
  7. 25H. Yoshida ▲ 86'
  8. 9B. Duncan ▲ 77'
  9. 15R. Tsuruno ▲ 61'
Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 13R. Saito
  4. 5K. Nagai ▼ 86'
  5. 19Y. Ozaki
  6. 4R. Inoue
  7. 8J. Hata ▼ 65'
  8. 80K. Onohara
  9. 7T. Mizutani ▼ 74'
  10. 10R. Komatsu ▼ 74'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 17L. Radotic
  2. 24S. Fukaminato
  3. 71H. Hatahashi
  4. 6H. Morooka ▲ 86'
  5. 25T. Fujiyama
  6. 20M. Yoshioka ▲ 74'
  7. 31R. Ishida ▲ 65'
  8. 34S. Suzuki ▲ 74'
  9. 40K. Sagawa ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
36Ghi được51
74Thủng lưới65
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu