Omiya Ardija
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Renofa Yamaguchi

Omiya Ardija vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 2-1 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 0, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. 15' K. Muroi · S. Okaniwa 1-0
  2. 20' Kim Byeom-Yong
  3. HT1-0
  4. 46' K. Noyori T. Tanaka
  5. 46' S. Yajima K. Sato
  6. 56' Rodrigo Angelotti · K. Muroi 2-0
  7. 58' Y. Minagawa K. Kawano
  8. 64' S. Nakano K. Muroi
  9. 64' T. Tomiyama Rodrigo Angelotti
  10. 70' Kaique T. Ishikawa
  11. 70' D. Hirase M. Yoshioka
  12. 76' Renan
  13. 79' R. Kamigaki T. Igarashi
  14. 83' H. Kurimoto M. Kojima
  15. 83' T. Iida Y. Hakamata
  16. 88' 2-1 S. Yajima · H. Naruoka
  17. 90'+5 K. Shimura
  18. 90'+7 Renan
  19. 90'+7 Renan
  20. FT2-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Harasaki
  1. 40K. Shimura
  2. 22R. Motegi
  3. 25Y. Hakamata ▼ 83'
  4. 5N. Urakami
  5. 3S. Okaniwa
  6. 43R. Ichihara
  7. 16T. Ishikawa ▼ 70'
  8. 7M. Kojima ▼ 83'
  9. 19Rodrigo Angelotti ▼ 64'
  10. 32F. Takayanagi
  11. 33K. Muroi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9S. Nakano ▲ 64'
  2. 28T. Tomiyama ▲ 64'
  3. 4Kaique ▲ 70'
  4. 8H. Kurimoto ▲ 83'
  5. 41T. Iida ▲ 83'
  6. 1T. Kasahara
  7. 39J. Izumisawa
Renofa Yamaguchi HLV: J. Esnáider
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 3Renan
  4. 8K. Sato ▼ 46'
  5. 66Kim Byeom-Yong
  6. 11T. Tanaka ▼ 46'
  7. 16M. Yoshioka ▼ 70'
  8. 27H. Naruoka
  9. 20K. Kawano ▼ 58'
  10. 24T. Umeki
  11. 32T. Igarashi ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 26K. Noyori ▲ 46'
  2. 6S. Yajima ▲ 46'
  3. 9Y. Minagawa ▲ 58'
  4. 40D. Hirase ▲ 70'
  5. 4R. Kamigaki ▲ 79'
  6. 22J. Ikoma
  7. 31R. Terakado

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
39Ghi được37
74Thủng lưới68
0.89Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu