Omiya Ardija
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Renofa Yamaguchi

Omiya Ardija vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 1-2 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 0, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. 4' A. Kurokawa 1-0
  2. 6' K. Seki
  3. 10' 1-1 W. Tanaka
  4. 41' D. Takagi
  5. HT1-1
  6. 54' M. Shibayama K. Okunuki
  7. 60' H. Ishikawa K. Kuwahara
  8. 74' Renan Henik
  9. 74' R. Kamigaki Kentaro Sato
  10. 77' H. Ishikawa
  11. 80' S.Takada A. Kurokawa
  12. 80' S. Nakano A. Kawata
  13. 85' 1-2 K. Takai
  14. 86' Y. Shimaya W. Tanaka
  15. 86' H. Takahashi D. Takagi
  16. 89' A. Kawazura H. Onaga
  17. 89' M. Yamada T. Ishikawa
  18. FT1-2

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 35Y. Minami
  2. 42K. Yamakoshi
  3. 8K. Mawatari
  4. 24K. Nishimura
  5. 5T. Ishikawa ▼ 89'
  6. 26M. Kojima
  7. 10A. Kurokawa ▼ 80'
  8. 22H. Onaga ▼ 89'
  9. 11K. Okunuki ▼ 54'
  10. 41M. Ono
  11. 33A. Kawata ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 48M. Shibayama ▲ 54'
  2. 18S.Takada ▲ 80'
  3. 27S. Nakano ▲ 80'
  4. 6A. Kawazura ▲ 89'
  5. 43M. Yamada ▲ 89'
  6. 1T. Kasahara
  7. 7Y. Mikado
Renofa Yamaguchi HLV: Y. Natsuka
  1. 21K. Seki
  2. 6H. Watanabe
  3. 13T. Kusumoto
  4. 41K. Kuwahara ▼ 60'
  5. 5Kentaro Sato ▼ 74'
  6. 30Henik ▼ 74'
  7. 10J. Ikegami
  8. 46K. Takai
  9. 20W. Tanaka ▼ 86'
  10. 7D. Takagi ▼ 86'
  11. 31Y. Kusano

Dự bị 7

  1. 44H. Ishikawa ▲ 60'
  2. 3Renan ▲ 74'
  3. 26R. Kamigaki ▲ 74'
  4. 11Y. Shimaya ▲ 86'
  5. 27H. Takahashi ▲ 86'
  6. 17D. Yoshimitsu
  7. 24T. Umeki

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
51Ghi được38
57Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu