Omiya Ardija
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Renofa Yamaguchi

Omiya Ardija vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 3-1 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 0, Renofa Yamaguchi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. 32' K. Okunuki 1-0
  2. 34' A. Kurokawa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Nishimura H. Komoto
  5. 46' A. Toshima S. Kikuchi
  6. 51' K. Okunuki 3-0
  7. 56' K. Kikuchi K. Anzai
  8. 56' R. Komatsu R. Tanaka
  9. 56' T. Umeki K. Sato
  10. 72' S. Shimada K. Okunuki
  11. 80' Y. Takeoka J. Ikegami
  12. 81' A. Toshima
  13. 81' K. Takayama M. Yamada
  14. 87' R. Aoki A. Kurokawa
  15. 90'+4 3-1 K. Takai
  16. FT3-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: T. Takagi
  1. 1T. Kasahara
  2. 3H. Komoto ▼ 46'
  3. 50H. Hatao
  4. 42K. Yamakoshi
  5. 43M. Yamada ▼ 81'
  6. 9S. Kikuchi ▼ 46'
  7. 26M. Kojima
  8. 10A. Kurokawa ▼ 87'
  9. 22H. Onaga
  10. 11K. Okunuki ▼ 72'
  11. 41M. Ono

Dự bị 7

  1. 24K. Nishimura ▲ 46'
  2. 27A. Toshima ▲ 46'
  3. 39S. Shimada ▲ 72'
  4. 25K. Takayama ▲ 81'
  5. 45R. Aoki ▲ 87'
  6. 28T. Tomiyama
  7. 40F. Kljajić
Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 1M. Hayashi
  2. 24K. Anzai ▼ 56'
  3. 3Renan
  4. 28H. Manabe
  5. 5K. Sato ▼ 56'
  6. 7J. Tanaka
  7. 6T. Ko
  8. 26A. Kawai
  9. 10J. Ikegami ▼ 80'
  10. 11K. Takai
  11. 29R. Tanaka ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 2K. Kikuchi ▲ 56'
  2. 18R. Komatsu ▲ 56'
  3. 43T. Umeki ▲ 56'
  4. 41Y. Takeoka ▲ 80'
  5. 20T. Kiyonaga
  6. 33G. Yamada
  7. 38K. Kawano

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được43
52Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu