Renofa Yamaguchi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Omiya Ardija

Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 0-1 Omiya Ardija tại J2 League, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 0, Omiya Ardija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Trọng tài
Y. Noda
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WDLDD Omiya Ardija
  1. 32' 0-1 A. Kurokawa
  2. HT0-1
  3. 60' D. Watabe K. Mawatari
  4. 60' N. Haskić A. Laajab
  5. 60' M. Ono E. Matsuda
  6. 61' Kentaro Sato R. Kamigaki
  7. 61' H. Ishikawa N. Sawai
  8. 78' K. Ukita R. Tanaka
  9. 78' Y. Kusano Y. Shimaya
  10. 78' K. Oyama M. Kojima
  11. 79' K. Yamakoshi H. Komoto
  12. 85' T. Umeki T. Kusumoto
  13. FT0-1

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: S. Watanabe
  1. 21K. Seki
  2. 6H. Watanabe
  3. 3Renan
  4. 15A. Kawai
  5. 13T. Kusumoto ▼ 85'
  6. 14N. Sawai ▼ 61'
  7. 11Y. Shimaya ▼ 78'
  8. 10J. Ikegami
  9. 46K. Takai
  10. 29R. Tanaka ▼ 78'
  11. 26R. Kamigaki ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 5Kentaro Sato ▲ 61'
  2. 44H. Ishikawa ▲ 61'
  3. 16K. Ukita ▲ 78'
  4. 31Y. Kusano ▲ 78'
  5. 24T. Umeki ▲ 85'
  6. 17D. Yoshimitsu
  7. 30Henik
Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 31T. Ueda
  2. 3H. Komoto ▼ 79'
  3. 8K. Mawatari ▼ 60'
  4. 24K. Nishimura
  5. 7Y. Mikado
  6. 5T. Ishikawa
  7. 26M. Kojima ▼ 78'
  8. 10A. Kurokawa
  9. 22H. Onaga
  10. 19A. Laajab ▼ 60'
  11. 37E. Matsuda ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 13D. Watabe ▲ 60'
  2. 17N. Haskić ▲ 60'
  3. 41M. Ono ▲ 60'
  4. 15K. Oyama ▲ 78'
  5. 42K. Yamakoshi ▲ 79'
  6. 1T. Kasahara
  7. 48M. Shibayama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
38Ghi được51
52Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu