Renofa Yamaguchi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 1-0 Omiya Ardija tại J2 League, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 5, hòa 0, Omiya Ardija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WDLDD Omiya Ardija
  1. HT0-0
  2. 56' K. Ukita 1-0
  3. 63' A. Toshima N. Haskić
  4. 63' S.Takada T. Kondo
  5. 69' M. Ono K. Oyama
  6. 73' Y. Mikado M. Kojima
  7. 73' K. Okunuki A. Kurokawa
  8. 75' K. Mori K. Ukita
  9. 75' T. Umeki R. Komatsu
  10. 80' Y. Takeoka K. Anzai
  11. 86' K. Takai
  12. 87' J. Tanaka K. Takai
  13. FT1-0

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: M. Shimoda
  1. 33G. Yamada
  2. 24K. Anzai ▼ 80'
  3. 3Renan
  4. 28H. Manabe
  5. 30Henik
  6. 6T. Ko
  7. 10J. Ikegami
  8. 11K. Takai ▼ 87'
  9. 29R. Tanaka
  10. 16K. Ukita ▼ 75'
  11. 18R. Komatsu ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 19K. Mori ▲ 75'
  2. 43T. Umeki ▲ 75'
  3. 41Y. Takeoka ▲ 80'
  4. 7J. Tanaka ▲ 87'
  5. 17D. Yoshimitsu
  6. 38K. Kawano
  7. 9Iury
Omiya Ardija HLV: T. Takagi
  1. 40F. Kljajić
  2. 4V. Maksimenko
  3. 50H. Hatao
  4. 15K. Oyama ▼ 69'
  5. 5T. Ishikawa
  6. 14T. Kondo ▼ 63'
  7. 26M. Kojima ▼ 73'
  8. 10A. Kurokawa ▼ 73'
  9. 22H. Onaga
  10. 17N. Haskić ▼ 63'
  11. 36S. Yoshinaga

Dự bị 7

  1. 27A. Toshima ▲ 63'
  2. 37S.Takada ▲ 63'
  3. 41M. Ono ▲ 69'
  4. 7Y. Mikado ▲ 73'
  5. 11K. Okunuki ▲ 73'
  6. 24K. Nishimura
  7. 46K. Matsumoto

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được43
74Thủng lưới52
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
7Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu