Fagiano Okayama
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Fagiano Okayama vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 4' J. Buijs
  2. 18' T. Kiyama
  3. 41' K. Yamakoshi
  4. HT0-0
  5. 57' T. Semba · R. Kawano 1-0
  6. 58' Tiago Alves Lucão
  7. 58' I. Sakamoto S. Mauk
  8. 62' Y. Kitajima R. Kato
  9. 62' K. Saito K. Kawamura
  10. 66' 1-1 K. Saito
  11. 67' Y. Suzuki
  12. 70' R. Takahashi Y. Kawai
  13. 74' T. Sakano G. Yamada
  14. 74' Y. Narawa H. Taniguchi
  15. 77' T. Alves
  16. 78' T. Alves
  17. 78' T. Alves
  18. 84' R. Tabei T. Semba
  19. 84' H. Motoyama Y. Tanaka
  20. 90'+1 I. Sakamoto
  21. 90'+7 1-2 K. Yamakoshi · Y. Kitajima
  22. FT1-2

Đội hình

Fagiano Okayama HLV: T. Kiyama
  1. 1D. Hotta
  2. 23J. Buijs
  3. 16R. Kawano
  4. 5Y. Yanagi
  5. 27Y. Kawai ▼ 70'
  6. 8S. Mauk ▼ 58'
  7. 43Y. Suzuki
  8. 44T. Semba ▼ 84'
  9. 14Y. Tanaka ▼ 84'
  10. 22K. Sano
  11. 99Lucão ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 7Tiago Alves ▲ 58'
  2. 48I. Sakamoto ▲ 58'
  3. 42R. Takahashi ▲ 70'
  4. 41R. Tabei ▲ 84'
  5. 15H. Motoyama ▲ 84'
  6. 13J. Kanayama
  7. 18S. Sakuragawa
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 16K. Yamakoshi
  3. 3H. Taniguchi ▼ 74'
  4. 15K. Chida
  5. 2D. Fukazawa
  6. 26R. Kato ▼ 62'
  7. 7K. Morita
  8. 18B. Vásquez
  9. 25T. Inami
  10. 27G. Yamada ▼ 74'
  11. 29K. Kawamura ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 20Y. Kitajima ▲ 62'
  2. 8K. Saito ▲ 62'
  3. 11T. Sakano ▲ 74'
  4. 24Y. Narawa ▲ 74'
  5. 23Y. Tsunashima
  6. 41M. Iida
  7. 9R. Sugimoto

Thống kê

16
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
51Ghi được63
52Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu