Fagiano Okayama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Fagiano Okayama vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 0-1 Tokyo Verdy tại J2 League, 5 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Trọng tài
Y. Fujita
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
LLDWD Tokyo Verdy
  1. HT0-0
  2. 58' H. Ide D. Fukazawa
  3. 66' R. Kajikawa
  4. 71' K. Morita R. Kajikawa
  5. 71' Jailton Paraíba R. Yamashita
  6. 72' H. Yamamoto K. Miyazaki
  7. 72' S. Tokumoto T. Miyazaki
  8. 84' Paulinho K. Kiyama
  9. 88' T. Fukumura T. Yamaguchi
  10. 88' J. Hanato R. Sato
  11. 89' S. Matsuki T. Kimura
  12. 90'+2 0-1 H. Ide
  13. FT0-1

Đội hình

Fagiano Okayama HLV: K. Arima
  1. 13J. Kanayama
  2. 16R. Kawano
  3. 33K. Abe
  4. 5R. Inoue
  5. 11T. Miyazaki ▼ 72'
  6. 6K. Kiyama ▼ 84'
  7. 7E. Shirai
  8. 10K. Miyazaki ▼ 72'
  9. 14S. Uejo
  10. 27T. Kimura ▼ 89'
  11. 20R. Kawamoto

Dự bị 7

  1. 15H. Yamamoto ▲ 72'
  2. 41S. Tokumoto ▲ 72'
  3. 26Paulinho ▲ 84'
  4. 23S. Matsuki ▲ 89'
  5. 28Y. Hikida
  6. 31T. Umeda
  7. 22T. Abe
Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 2M. Wakasa
  3. 28T. Yamaguchi ▼ 88'
  4. 15B. Nduka
  5. 23D. Fukazawa ▼ 58'
  6. 19J. Koike
  7. 17K. Kato
  8. 4R. Kajikawa ▼ 71'
  9. 9Y. Sato
  10. 11R. Yamashita ▼ 71'
  11. 27R. Sato ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 8H. Ide ▲ 58'
  2. 7K. Morita ▲ 71'
  3. 10Jailton Paraíba ▲ 71'
  4. 16T. Fukumura ▲ 88'
  5. 25J. Hanato ▲ 88'
  6. 1T. Shibasaki
  7. 6R. Yamamoto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
41Ghi được62
37Thủng lưới67
0.93Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu