Fagiano Okayama
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Fagiano Okayama vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 2-1 Tokyo Verdy tại J2 League, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Trọng tài
R. Tanaka
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
LLDWD Tokyo Verdy
  1. HT0-0
  2. 54' Y. Tanaka · M. Duke 1-0
  3. 58' B. Vásquez J. Koike
  4. 58' K. Kawamura R. Sato
  5. 58' M. Duke · R. Kawano 2-0
  6. 61' R. Sugimoto D. Fukazawa
  7. 65' K. Abe T. Kimura
  8. 72' K. Kiyama Y. Kawai
  9. 72' Tiago Alves M. Duke
  10. 75' B. Nduka K. Yamakoshi
  11. 75' M. Ano R. Kajikawa
  12. 79' 2-1 B. Vásquez · R. Sugimoto
  13. 86' R. Kato R. Yamamoto
  14. 87' H. Shirai Y. Tanaka
  15. 88' S. Naruse S. Mauk
  16. FT2-1

Đội hình

Fagiano Okayama HLV: T. Kiyama
  1. 13J. Kanayama
  2. 23J. Buijs
  3. 16R. Kawano
  4. 5Y. Yanagi
  5. 41S. Tokumoto
  6. 26H. Motoyama
  7. 27Y. Kawai ▼ 72'
  8. 8S. Mauk ▼ 88'
  9. 14Y. Tanaka ▼ 87'
  10. 19T. Kimura ▼ 65'
  11. 15M. Duke ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 3K. Abe ▲ 65'
  2. 6K. Kiyama ▲ 72'
  3. 7Tiago Alves ▲ 72'
  4. 39H. Shirai ▲ 87'
  5. 24S. Naruse ▲ 88'
  6. 35D. Hotta
  7. 20R. Kawamoto
Tokyo Verdy HLV: H. Nagashima
  1. 31T. Takagiwa
  2. 16K. Yamakoshi ▼ 75'
  3. 23H. Taniguchi
  4. 15S. Baba
  5. 2D. Fukazawa ▼ 61'
  6. 19J. Koike ▼ 58'
  7. 4R. Kajikawa ▼ 75'
  8. 10M. Arai
  9. 7K. Morita
  10. 6R. Yamamoto ▼ 86'
  11. 27R. Sato ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 18B. Vásquez ▲ 58'
  2. 29K. Kawamura ▲ 58'
  3. 9R. Sugimoto ▲ 61'
  4. 3B. Nduka ▲ 75'
  5. 20M. Ano ▲ 75'
  6. 26R. Kato ▲ 86'
  7. 21Y. Nagasawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
60Ghi được68
46Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu