Fagiano Okayama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Fagiano Okayama vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 0-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
JFE Harenokuni Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 20' Ryo Tabei
  2. HT0-0
  3. 66' K. Saito H. Yamami
  4. 66' 0-1 Y. Tsunashima · Y. Fukuda
  5. 69' Kamiya Yuta R. Tabei
  6. 69' H. Iwabuchi T. Kimura
  7. 75' Y. Matsuhashi Y. Fukuda
  8. 75' H. Onaga Y. Arai
  9. 78' R. Sato M. Matsumoto
  10. 78' K. Ichimi A. Esaka
  11. 82' I. Someno Y. Kimura
  12. 82' S. Kawasaki K. Morita
  13. 87' Gleyson Lucao
  14. FT0-1

Đội hình

Fagiano Okayama
  1. 49S. Brodersen 6.9
  2. 4K. Abe 6.9
  3. 2Y. Tatsuta 7.2
  4. 15K. Kudo 6.9
  5. 28M. Matsumoto ▼ 78' 6.9
  6. 24I. Fujita 6.9
  7. 14R. Tabei ▼ 69' 6.3
  8. 50H. Kato 6.2
  9. 27T. Kimura ▼ 69' 6.9
  10. 8A. Esaka ▼ 78' 6.9
  11. 99Lucao ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 1M. Sasaki
  2. 5Y. Yanagi
  3. 7R. Takeuchi
  4. 33Kamiya Yuta ▲ 69' 6.9
  5. 39R. Sato ▲ 78' 6.7
  6. 45N. Browne
  7. 19H. Iwabuchi ▲ 69' 6.7
  8. 9Gleyson ▲ 87' 6.9
  9. 22K. Ichimi ▲ 78' 6.6
Tokyo Verdy
  1. 1Matheus Vidotto 7.2
  2. 23Y. Tsunashima 7.3
  3. 5K. Chida 7.3
  4. 3H. Taniguchi 7.6
  5. 6K. Miyahara 6.9
  6. 7K. Morita ▼ 82' 6.9
  7. 16R. Hirakawa 7.3
  8. 40Y. Arai ▼ 75' 6.6
  9. 14Y. Fukuda ▼ 75' 7.5
  10. 11H. Yamami ▼ 66' 7.3
  11. 10Y. Kimura ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 2D. Fukazawa
  3. 8K. Saito ▲ 66' 6.7
  4. 17T. Inami
  5. 19Y. Matsuhashi ▲ 75' 7.0
  6. 20S. Meshino
  7. 22H. Onaga ▲ 75' 6.2
  8. 9I. Someno ▲ 82' 6.9
  9. 37S. Kawasaki ▲ 82' 6.5

Thống kê

017
300
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
1Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
353Chuyền bóng435
246Chuyền chính xác339
70%Chính xác chuyền78%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

40Trận đấu47
34Ghi được35
46Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận0.74
11Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu