Tokushima Vortis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gifu

Tokushima Vortis vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-0 FC Gifu tại J2 League, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 4, hòa 4, FC Gifu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWDLL FC Gifu
  1. HT0-0
  2. 49' T. Takeda F. Kitatani
  3. 73' Y. Aizu H. Nagakura
  4. 78' S. Fujita R. Sugimoto
  5. 82' Y. Togashi Y. Nagashima
  6. 87' A. Kawata T. Suzuki
  7. 87' G. Omotehara T. Kishimoto
  8. 90'+5 K. Kiyotake 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 21Y. Kajikawa
  2. 5H. Ishii
  3. 2T. Tamukai
  4. 8K. Iwao
  5. 14R. Sugimoto ▼ 78'
  6. 25K. Uchida
  7. 23T. Suzuki ▼ 87'
  8. 11N. Nomura
  9. 47Y. Oshitani
  10. 13K. Kiyotake
  11. 15T. Kishimoto ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 22S. Fujita ▲ 78'
  2. 9A. Kawata ▲ 87'
  3. 17G. Omotehara ▲ 87'
  4. 1K. Nagai
  5. 3J. Buijs
  6. 10K. Kano
  7. 32Y. Konishi
FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 34F. Kitatani ▼ 49'
  3. 2M. Abe
  4. 22K. Yanagisawa
  5. 14K. Kazama
  6. 28Y. Nagashima ▼ 82'
  7. 31K. Miyamoto
  8. 30K. Nakashima
  9. 9Y. Yamagishi
  10. 35H. Nagakura ▼ 73'
  11. 10R. De Vries

Dự bị 7

  1. 3T. Takeda ▲ 49'
  2. 15Y. Aizu ▲ 73'
  3. 16Y. Togashi ▲ 82'
  4. 6S. Mishima
  5. 11R. Maeda
  6. 21Y. Harada
  7. 23Y. Ono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
69Ghi được33
48Thủng lưới78
1.5Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu