FC Gifu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokushima Vortis

FC Gifu vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 1-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 14 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 2, hòa 4, Tokushima Vortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Phong độ
DLWDL FC Gifu
LWWDW Tokushima Vortis
  1. 18' 0-1 J. Osaki
  2. HT0-1
  3. 52' Evandro T. Mizuno
  4. 60' Leo Rocha Y. Ono
  5. 64' R. Yamasaki A. Sato
  6. 67' Léo Mineiro R. Takiya
  7. 69' Léo Mineiro 1-1
  8. 73' D. Watari Y. Kimura
  9. 84' Kyung-Jung Kim Y. Uchida
  10. FT1-1

Đội hình

FC Gifu HLV: R. Ramos
  1. 21Y. Takagi
  2. 4N. Okane
  3. 17S. Nogaito
  4. 2M. Abe
  5. 35G. Iwase
  6. 20J. Suzuki
  7. 37Sung-Keun Choi
  8. 23Y. Ono ▼ 60'
  9. 28T. Mizuno ▼ 52'
  10. 5T. Aoki
  11. 36R. Takiya ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9Evandro ▲ 52'
  2. 10Leo Rocha ▲ 60'
  3. 33Léo Mineiro ▲ 67'
  4. 1S. Tokizawa
  5. 6K. Takachi
  6. 7J. Tanaka
  7. 15D. Tamori
Tokushima Vortis HLV: H. Nagashima
  1. 31T. Hasegawa
  2. 2Y. Fukumoto
  3. 25D. Tomita
  4. 4K. Fujiwara
  5. 19Y. Uchida ▼ 84'
  6. 22R. Hirose
  7. 7Y. Kimura ▼ 73'
  8. 6Carlinhos Paraiba
  9. 8K. Iwao
  10. 10J. Osaki
  11. 18A. Sato ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 17R. Yamasaki ▲ 64'
  2. 16D. Watari ▲ 73'
  3. 11Kyung-Jung Kim ▲ 84'
  4. 1T. Aizawa
  5. 5H. Ishii
  6. 14T. Hamada
  7. 28A. Izawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
48Ghi được54
73Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu