FC Gifu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

FC Gifu vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-2 Tokushima Vortis tại J2 League, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 2, hòa 4, Tokushima Vortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Phong độ
DLWDL FC Gifu
LWWDW Tokushima Vortis
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 Y. Uchida
  3. 53' H. Namba J. Tanaka
  4. 68' Y. Nagashima Sisi
  5. 70' Y. Konishi T. Maekawa
  6. 77' R. Hirose Y. Shimaya
  7. 85' K. Nakashima K. Kazama
  8. 88' J. Osaki T. Sugimoto
  9. 89' 0-2 K. Iwao
  10. FT0-2

Đội hình

FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Abe
  4. 17Y. Omoto
  5. 15D. Tamori
  6. 6Sisi ▼ 68'
  7. 23Y. Ono
  8. 10Y. Shoji
  9. 7J. Tanaka ▼ 53'
  10. 14K. Kazama ▼ 85'
  11. 11K. Furuhashi

Dự bị 7

  1. 24H. Namba ▲ 53'
  2. 28Y. Nagashima ▲ 68'
  3. 30K. Nakashima ▲ 85'
  4. 5T. Aoki
  5. 19K. Yabuuchi
  6. 21Y. Takagi
  7. 26G. Iwase
Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 31T. Hasegawa
  2. 4K. Fujiwara
  3. 19Y. Uchida
  4. 27K. Mawatari
  5. 8K. Iwao
  6. 20Kim Jong-Pil
  7. 26T. Sugimoto ▼ 88'
  8. 11Y. Shimaya ▼ 77'
  9. 3L. Osaki
  10. 16D. Watari
  11. 23T. Maekawa ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 32Y. Konishi ▲ 70'
  2. 22R. Hirose ▲ 77'
  3. 10J. Osaki ▲ 88'
  4. 2N. Vasiljević
  5. 15R. Izutsu
  6. 21Y. Kajikawa
  7. 34S. Kiyohara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
60Ghi được71
70Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu