Tokushima Vortis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gifu

Tokushima Vortis vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-1 FC Gifu tại J2 League, 13 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 4, hòa 4, FC Gifu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWDLL FC Gifu
  1. HT0-0
  2. 53' K. Yamada J. Tanaka
  3. 63' Y. Shimaya R. Yamasaki
  4. 77' H. Namba K. Kazama
  5. 78' Y. Uchida T. Maekawa
  6. 83' 0-1 Y. Nagashima
  7. 84' M. Abe Y. Omoto
  8. 85' J. Osaki N. Vasiljević
  9. 90'+4 K. Iwao 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 21Y. Kajikawa
  2. 5H. Ishii
  3. 2N. Vasiljević ▼ 85'
  4. 4K. Fujiwara
  5. 27K. Mawatari
  6. 6Carlinhos Paraiba
  7. 8K. Iwao
  8. 26T. Sugimoto
  9. 16D. Watari
  10. 17R. Yamasaki ▼ 63'
  11. 23T. Maekawa ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11Y. Shimaya ▲ 63'
  2. 19Y. Uchida ▲ 78'
  3. 10J. Osaki ▲ 85'
  4. 1T. Aizawa
  5. 9N. Ašćerić
  6. 15R. Izutsu
  7. 28A. Izawa
FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 16T. Fukumura
  3. 17Y. Omoto ▼ 84'
  4. 15D. Tamori
  5. 6Sisi
  6. 27Henik
  7. 10Y. Shoji
  8. 7J. Tanaka ▼ 53'
  9. 14K. Kazama ▼ 77'
  10. 28Y. Nagashima
  11. 11K. Furuhashi

Dự bị 7

  1. 22K. Yamada ▲ 53'
  2. 24H. Namba ▲ 77'
  3. 2M. Abe ▲ 84'
  4. 5T. Aoki
  5. 8H. Nozawa
  6. 21Y. Takagi
  7. 23Y. Ono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
71Ghi được60
48Thủng lưới70
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu