Tokushima Vortis
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Gifu

Tokushima Vortis vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-3 FC Gifu tại J2 League, 3 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 4, hòa 4, FC Gifu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWDLL FC Gifu
  1. 28' D. Tomita 1-0
  2. 34' 1-1 R. Karube
  3. 42' 1-2 B. Suzuki
  4. HT1-2
  5. 52' D. Watari T. Maekawa
  6. 68' Leo Rocha B. Suzuki
  7. 73' 1-3 K. Kazama
  8. 75' A. Sato J. Osaki
  9. 75' T. Aoki K. Takachi
  10. 80' J. Tanaka Léo Mineiro
  11. FT1-3

Đội hình

Tokushima Vortis
  1. 1T. Aizawa
  2. 26Y. Hashiuchi
  3. 2Y. Fukumoto
  4. 25D. Tomita
  5. 19Y. Uchida
  6. 22R. Hirose
  7. 7Y. Kimura
  8. 14T. Hamada
  9. 10J. Osaki ▼ 75'
  10. 17R. Yamasaki
  11. 23T. Maekawa ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 16D. Watari ▲ 52'
  2. 18A. Sato ▲ 75'
  3. 4K. Fujiwara
  4. 5H. Ishii
  5. 24Y. Sasaki
  6. 28A. Izawa
  7. 29D. Sugimoto
FC Gifu
  1. 21Y. Takagi
  2. 4N. Okane
  3. 17S. Nogaito
  4. 2M. Abe
  5. 6K. Takachi ▼ 75'
  6. 19T. Masuyama
  7. 28T. Mizuno
  8. 14K. Kazama
  9. 27R. Karube
  10. 29B. Suzuki ▼ 68'
  11. 33Léo Mineiro ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 10Leo Rocha ▲ 68'
  2. 5T. Aoki ▲ 75'
  3. 7J. Tanaka ▲ 80'
  4. 20J. Suzuki
  5. 22W. Popp
  6. 24H. Namba
  7. 36R. Takiya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
54Ghi được48
46Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu