V-varen Nagasaki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vissel Kobe

V-varen Nagasaki vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 0-2 Vissel Kobe tại J2 League, 15 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 0, hòa 3, Vissel Kobe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WWWWW Vissel Kobe
  1. HT0-0
  2. 46' K. Tokura Y. Tashiro
  3. 59' 0-1 R. Morioka
  4. 65' 0-2 K. Ogawa
  5. 66' R. Komatsu S. Kono
  6. 66' Hoon-Sung Jung D. Kanzaki
  7. 68' H. Komoto H. Tanaka
  8. 82' R. Arimitsu Y. Inoue
  9. 85' T. Oya R. Morioka
  10. FT0-2

Đội hình

V-varen Nagasaki
  1. 21J. Kanayama
  2. 4R. Takasugi
  3. 2T. Yamaguchi
  4. 36T. Okamoto
  5. 11D. Kanzaki ▼ 66'
  6. 22Y. Inoue ▼ 82'
  7. 29H. Okuno
  8. 14S. Kono ▼ 66'
  9. 16Y. Iwama
  10. 17K. Furube
  11. 18K. Sato

Dự bị 7

  1. 34R. Komatsu ▲ 66'
  2. 35Hoon-Sung Jung ▲ 66'
  3. 13R. Arimitsu ▲ 82'
  4. 1F. Iwamaru
  5. 8S. Matsuhashi
  6. 27Min-Woo Cho
  7. 28K. Shimoda
Vissel Kobe
  1. 30K. Tokushige
  2. 4K. Kitamoto
  3. 19T. Iwanami
  4. 18H. Tanaka ▼ 68'
  5. 27H. Hashimoto
  6. 8Mazinho
  7. 13K. Ogawa
  8. 10R. Morioka ▼ 85'
  9. 25R. Okui
  10. 21H. Mogi
  11. 11Y. Tashiro ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9K. Tokura ▲ 46'
  2. 5H. Komoto ▲ 68'
  3. 15T. Oya ▲ 85'
  4. 1Y. Uekusa
  5. 3T. Soma
  6. 17T. Yoshida
  7. 20K. Sugiura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
50Ghi được81
43Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu