Vissel Kobe
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
V-varen Nagasaki

Vissel Kobe vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-0 V-varen Nagasaki tại J1 League, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 3, V-varen Nagasaki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 13' Hotaru Yamaguchi
  2. 25' G. Sakai 1-0
  3. 42' D. Sasaki · G. Sakai 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' Ryosuke Shindo
  6. 53' Yosuke Ideguchi
  7. 55' Yusei Egawa
  8. 61' Jean Patric Diego
  9. 61' H. Onaga Y. Egawa
  10. 61' T. Matsumoto M. Hasegawa
  11. 61' N. Campbell R. Yamasaki
  12. 74' H. Ide R. Komatsu
  13. 74' K. Hamasaki Y. Muto
  14. 75' T. Kasayanagi Y. Iwasaki
  15. 90' B. Nduka G. Sakai
  16. 90' Y. Goke Y. Ideguchi
  17. FT2-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 7.0
  2. 24G. Sakai ▼ 90' 9.2
  3. 4T. Yamakawa 7.2
  4. 3M. Thuler 7.5
  5. 41K. Nagato 7.3
  6. 11Y. Muto ▼ 74' 6.9
  7. 7Y. Ideguchi ▼ 90' 6.3
  8. 25Y. Kuwasaki 7.0
  9. 15Diego ▼ 61' 6.7
  10. 13D. Sasaki 7.0
  11. 29R. Komatsu ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 71S. Gonda
  2. 16Caetano
  3. 23R. Hirose
  4. 80B. Nduka ▲ 90'
  5. 5Y. Goke ▲ 90'
  6. 14T. Inui
  7. 18H. Ide ▲ 74' 6.7
  8. 28K. Hamasaki ▲ 74' 6.6
  9. 26Jean Patric ▲ 61' 6.9
V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Takuya Takagi
  1. 1M. Goto 6.2
  2. 50R. Shindo 6.7
  3. 48H. Teruyama 6.3
  4. 6Y. Egawa ▼ 61' 6.3
  5. 21Diego Pituca 6.7
  6. 23S. Yoneda 6.5
  7. 5H. Yamaguchi 6.2
  8. 41M. Hasegawa ▼ 61' 6.3
  9. 8Y. Iwasaki ▼ 75' 6.5
  10. 10Matheus Jesus 6.9
  11. 18R. Yamasaki ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 25K. Kushibiki
  3. 38R. Tadokoro
  4. 19T. Sawada
  5. 22H. Onaga ▲ 61' 6.3
  6. 24R. Yamada
  7. 33T. Kasayanagi ▲ 75' 6.7
  8. 34T. Matsumoto ▲ 61' 6.5
  9. 11N. Campbell ▲ 61' 6.5

Thống kê

019
130
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm4
4Trúng đích2
11Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc1
5Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
511Chuyền bóng422
384Chuyền chính xác296
75%Chính xác chuyền70%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu24
37Ghi được29
26Thủng lưới36
1.61Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu