Vissel Kobe vs V-varen Nagasaki
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-1 V-varen Nagasaki tại J1 League, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 3, V-varen Nagasaki thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Trọng tài
- Masaaki Iemoto
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- LDLWW V-varen Nagasaki
- 22' 0-1 T. Sawada · D. Tagami
- 30' M. Mihara · Wellington 1-1
- 43' Masatoshi Mihara
- HT1-1
- 56' Juanma Delgado
- 59' ▲ Iniesta ▼ Y. Goke
- 66' Ryota Isomura
- 66' ▲ K. Nakamura ▼ Y. Omoto
- 80' ▲ M. Inoha ▼ N. Fujita
- 87' ▲ J. Tanaka ▼ K. Furuhashi
- 90' Theerathon Bunmathan
- 90'+3 ▲ S. Hiramatsu ▼ T. Sawada
- FT1-1
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu
- 30T. Bunmathan 6.8
- 3H. Watanabe 6.9
- 24M. Mihara ⚽ 7.9
- 14N. Fujita ▼ 80' 6.9
- 7H. Mita 7.0
- 25L. Osaki 7.2
- 27Y. Goke ▼ 59' 6.8
- 10L. Podolski 7.1
- 17Wellington ⇢ 7.0
- 16K. Furuhashi ▼ 87' 6.8
Dự bị 7
- 8Iniesta ▲ 59' 6.9
- 39M. Inoha ▲ 80' 6.6
- 21J. Tanaka ▲ 87' 6.7
- 50S. Nagasawa
- 1D. Maekawa
- 2D. Nasu
- 34S. Fujitani
- 30K. Tokushige 6.6
- 45J. Buijs 7.0
- 4R. Takasugi 6.5
- 5D. Tagami ⇢ 7.2
- 41Y. Omoto ▼ 66' 6.3
- 10M. Kurogi 6.7
- 38R. Isomura 6.7
- 3R. iio 7.3
- 28H. Onaga 7.5
- 9Juanma 6.6
- 19T. Sawada ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 7
- 20K. Nakamura ▲ 66' 6.6
- 37S. Hiramatsu ▲ 90'
- 1T. Masuda
- 6Y. Maeda
- 15Y. Shimada
- 23S. Yoneda
- 29K. Fukuda
Thống kê
11⚑10
⚑520
73%Kiểm soát bóng27%
18Dứt điểm11
3Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
10Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
630Chuyền bóng215
547Chuyền chính xác146
87%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
45Trận đấu42
70Ghi được51
69Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai26