V-varen Nagasaki vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 0-1 Vissel Kobe tại J1 League, 18 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 0, hòa 3, Vissel Kobe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Trọng tài
- Nobuji Murakami, Japan
- Phong độ
- LDLWW V-varen Nagasaki
- WWWWW Vissel Kobe
- 22' Daichi Tagami
- 26' Wellington
- 34' Hirotaka Mita
- 39' 0-1 Wellington · T. Bunmathan
- HT0-1
- 60' ▲ Juanma ▼ R. iio
- 60' ▲ T. Sawada ▼ S. Kono
- 73' ▲ A. Masuyama ▼ K. Watanabe
- 77' ▲ T. Yasui ▼ J. Tanaka
- 85' Theerathon Bunmathan
- 86' ▲ Y. Kagawa ▼ S. Yoneda
- 86' ▲ D. Nasu ▼ Y. Kobayashi
- FT0-1
Đội hình
- 30K. Tokushige 7.1
- 32Y. Tokunaga 6.6
- 4R. Takasugi 6.6
- 5D. Tagami 7.1
- 10M. Kurogi 6.7
- 7S. Kono ▼ 60' 6.8
- 3R. iio ▼ 60' 7.2
- 15Y. Shimada 7.8
- 28H. Onaga 6.7
- 23S. Yoneda ▼ 86' 6.6
- 11M. Suzuki 6.5
Dự bị 7
- 9Juanma ▲ 60' 6.5
- 19T. Sawada ▲ 60' 6.6
- 24Y. Kagawa ▲ 86' 6.3
- 1T. Masuda
- 6Y. Maeda
- 37S. Hiramatsu
- 39Choi Kyu-Baek
- 18Kim Seung-Gyu
- 30T. Bunmathan ⇢ 7.9
- 6Shunki Takahashi 7.2
- 3H. Watanabe 7.2
- 40Y. Kobayashi ▼ 86' 6.7
- 14N. Fujita 7.6
- 7H. Mita 7.3
- 17Wellington ⚽ 7.6
- 19K. Watanabe ▼ 73' 6.8
- 21J. Tanaka ▼ 77' 7.3
- 33S. Otsuki 6.9
Dự bị 7
- 20A. Masuyama ▲ 73' 6.6
- 35T. Yasui ▲ 77' 6.5
- 2D. Nasu ▲ 86' 6.4
- 1D. Maekawa
- 24M. Mihara
- 27Y. Goke
- 38D. Sasaki
Thống kê
01⚑4
⚑430
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm16
1Trúng đích6
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
444Chuyền bóng626
378Chuyền chính xác557
85%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
42Trận đấu45
51Ghi được70
72Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai34