Vissel Kobe
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
V-varen Nagasaki

Vissel Kobe vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-0 V-varen Nagasaki tại J2 League, 22 tháng 6, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 3, V-varen Nagasaki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 38' K. Tokura 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Yamada D. Fujii
  4. 62' S. Mizunaga Y. Ogasawara
  5. 70' Popo 2-0
  6. 71' K. Sugiura Mazinho
  7. 75' Y. Maeda Y. Inoue
  8. 82' Kwang-Seon Lee K. Tokura
  9. 88' T. Yoshida Popo
  10. FT2-0

Đội hình

Vissel Kobe
  1. 30K. Tokushige
  2. 5H. Komoto
  3. 19T. Iwanami
  4. 18H. Tanaka
  5. 6J. Vélez
  6. 8Mazinho ▼ 71'
  7. 15T. Oya
  8. 13K. Ogawa
  9. 25R. Okui
  10. 7Popo ▼ 88'
  11. 9K. Tokura ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 20K. Sugiura ▲ 71'
  2. 23Kwang-Seon Lee ▲ 82'
  3. 17T. Yoshida ▲ 88'
  4. 10R. Morioka
  5. 11Y. Tashiro
  6. 22K. Yamamoto
  7. 27H. Hashimoto
V-varen Nagasaki
  1. 21J. Kanayama
  2. 2T. Yamaguchi
  3. 3D. Fujii ▼ 46'
  4. 27Min-Woo Cho
  5. 22Y. Inoue ▼ 75'
  6. 26S. Kanakubo
  7. 14S. Kono
  8. 16Y. Iwama
  9. 17K. Furube
  10. 18K. Sato
  11. 19Y. Ogasawara ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 33K. Yamada ▲ 46'
  2. 15S. Mizunaga ▲ 62'
  3. 6Y. Maeda ▲ 75'
  4. 1F. Iwamaru
  5. 11D. Kanzaki
  6. 28K. Shimoda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
81Ghi được50
46Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu