Urawa vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
Tỷ số chung cuộc: Urawa 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J1 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- 38' 0-1 K. Tanimura · K. Matsumura
- 40' Matheus Savio 1-1
- HT1-1
- 48' Kosuke Matsumura
- 57' ▲ T. Seko ▼ H. Ueki
- 57' 1-2 K. Tanimura · T. Inoue
- 64' K. Nemoto · R. Watanabe 2-2
- 69' ▲ H. Minamino ▼ K. Yasui
- 71' H. Minamino 3-2
- 72' ▲ T. Suzuki ▼ S. Miidera
- 80' ▲ T. Kida ▼ K. Matsumura
- 80' ▲ R. Nitta ▼ R. Tsunoda
- 81' Takuya Kida
- 87' ▲ R. Miyaichi ▼ T. Inoue
- 87' ▲ J. Croux ▼ T. Kondo
- 89' Jordy Croux
- 89' ▲ E. Katayama ▼ Matheus Savio
- 90'+3 Ryoma Watanabe
- 90' ▲ K. Hayashi ▼ T. Kaneko
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Nishikawa 6.3
- 3Danilo Boza 6.2
- 2Y. Miyamoto 7.2
- 5K. Nemoto ⚽ 7.2
- 88Y. Naganuma 6.3
- 37H. Ueki ▼ 57' 6.6
- 7T. Kaneko ▼ 90' 6.6
- 25K. Yasui ▼ 69' 6.3
- 13R. Watanabe ⇢ 7.0
- 10Matheus Savio ⚽ ▼ 89' 7.2
- 17H. Komori 6.2
Dự bị 9
- 23K. Fukui
- 6M. Yamane
- 32E. Katayama ▲ 89'
- 18K. Hayashi ▲ 90'
- 8K. Mizunuma
- 12T. Seko ▲ 57' 7.3
- 39J. Hayakawa
- 42H. Minamino ⚽ ▲ 69' 7.9
- 45A. Onaiwu
- 36R. Blanco 6.9
- 13T. Inoue ⇢ ▼ 87' 6.0
- 17J. Quinones 6.5
- 33K. Suwama 6.2
- 22R. Tsunoda ▼ 80' 6.3
- 14K. Chinen 6.3
- 41K. Matsumura ⇢ ▼ 80' 6.9
- 24T. Kondo ▼ 87' 6.7
- 40J. Amano 6.0
- 47S. Miidera ▼ 72' 6.3
- 9K. Tanimura ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 21H. Iikura
- 28R. Yamane
- 34T. Kimura
- 8T. Kida ▲ 80' 6.3
- 25T. Suzuki ▲ 72' 6.6
- 32Y. Tanaka
- 23R. Miyaichi ▲ 87' 6.7
- 11J. Croux ▲ 87' 6.9
- 43R. Nitta ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm10
8Trúng đích6
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị2
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
334Chuyền bóng387
230Chuyền chính xác284
69%Chính xác chuyền73%
3.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 17 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 13 - 10 | +3 | 15 | |
| 4 | 7 | 19 - 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 11 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 12 | 7 | 13 - 17 | -4 | 9 | |
| 13 | 7 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 9 - 11 | -2 | 4 | |
| 19 | 7 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 20 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
7Trận đấu7
13Ghi được11
17Thủng lưới9
1.86Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai5