Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 1-0 Urawa tại J-League Cup, 11 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Nissan Stadium, Yokohama
Phong độ
WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
WWWWL Urawa
  1. 19' T. Sekine J. Hayakawa
  2. 44' K. Matsubara
  3. 45'+2 H. Sakai
  4. HT0-0
  5. 58' T. Sekine
  6. 61' Anderson Lopes11m 1-0
  7. 62' T. Takahashi Y. Koizumi
  8. 67' T. Kida Élber
  9. 67' K. Mizunuma K. Watanabe
  10. 67' T. Nishimura Nam Tae-Hee
  11. 72' T. Kida
  12. 73' A. Uenaka Anderson Lopes
  13. 76' S. Koroki J. Kanté
  14. 76' E. Panya K. Shibato
  15. 81' R. Miyaichi Yan Matheus
  16. 89' A. Uenaka
  17. 90'+5 H. Sakai
  18. 90'+5 H. Sakai
  19. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos HLV: K. Muscat
  1. 1J. Ichimori
  2. 27K. Matsubara
  3. 2K. Nagato
  4. 15T. Kamijima
  5. 33R. Tsunoda
  6. 29Nam Tae-Hee ▼ 67'
  7. 6K. Watanabe ▼ 67'
  8. 28R. Yamane
  9. 7Élber ▼ 67'
  10. 11Anderson Lopes ▼ 73'
  11. 20Yan Matheus ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 8T. Kida ▲ 67'
  2. 18K. Mizunuma ▲ 67'
  3. 30T. Nishimura ▲ 67'
  4. 14A. Uenaka ▲ 73'
  5. 23R. Miyaichi ▲ 81'
  6. 19Y. Saneto
  7. 21H. Iikura
Urawa HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa
  2. 2H. Sakai
  3. 28A. Scholz
  4. 5M. Høibråten
  5. 26T. Ogiwara
  6. 19K. Iwao
  7. 22K. Shibato ▼ 76'
  8. 8Y. Koizumi ▼ 62'
  9. 25K. Yasui
  10. 35J. Hayakawa ▼ 19'
  11. 11J. Kanté ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 14T. Sekine ▲ 19'
  2. 18T. Takahashi ▲ 62'
  3. 30S. Koroki ▲ 76'
  4. 27E. Panya ▲ 76'
  5. 4T. Iwanami
  6. 16A. Niekawa
  7. 40Y. Hirano

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

63Trận đấu58
121Ghi được74
83Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu