Urawa vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J1 League, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Trọng tài
- H. Kimura
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- HT0-0
- 46' ▲ S. Koroki ▼ J. Kanté
- 46' ▲ T. Sekine ▼ J. Hayakawa
- 53' Tomoaki Okubo
- 56' Ken Iwao
- 59' ▲ R. Miyaichi ▼ Yan Matheus
- 59' ▲ Marcos Júnior ▼ T. Nishimura
- 68' ▲ A. Ohata ▼ T. Ogiwara
- 76' ▲ K. Mizunuma ▼ Élber
- 76' ▲ H. Iikura ▼ J. Ichimori
- 83' ▲ S. Nakajima ▼ K. Iwao
- 90'+5 ▲ K. Shibato ▼ A. Ito
- 90'+1 ▲ A. Uenaka ▼ Anderson Lopes
- 90'+1 ▲ R. Yamane ▼ T. Kida
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.7
- 2H. Sakai 6.9
- 28A. Scholz 7.2
- 5M. Høibråten 7.9
- 26T. Ogiwara ▼ 68' 6.7
- 3A. Ito ▼ 90' 8.3
- 19K. Iwao ▼ 83' 6.9
- 21T. Okubo 7.2
- 25K. Yasui 6.9
- 35J. Hayakawa ▼ 46' 7.2
- 11J. Kanté ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 30S. Koroki ▲ 46' 6.6
- 14T. Sekine ▲ 46' 6.7
- 66A. Ohata ▲ 68' 6.9
- 10S. Nakajima ▲ 83' 6.3
- 22K. Shibato ▲ 90'
- 16A. Niekawa
- 4T. Iwanami
- 1J. Ichimori ▼ 76' 7.9
- 27K. Matsubara 7.5
- 4S. Hatanaka 7.5
- 5Eduardo 7.5
- 2K. Nagato 7.5
- 8T. Kida ▼ 90' 6.9
- 30T. Nishimura ▼ 59' 6.0
- 6K. Watanabe 6.9
- 20Yan Matheus ▼ 59' 6.7
- 11Anderson Lopes ▼ 90' 6.2
- 7Élber ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 23R. Miyaichi ▲ 59' 6.6
- 10Marcos Júnior ▲ 59' 6.6
- 18K. Mizunuma ▲ 76' 7.3
- 21H. Iikura ▲ 76' 6.7
- 14A. Uenaka ▲ 90' 6.3
- 28R. Yamane ▲ 90' 6.2
- 15T. Kamijima
Thống kê
02⚑4
⚑700
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
368Chuyền bóng472
287Chuyền chính xác392
78%Chính xác chuyền83%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
74Ghi được121
53Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.92
25Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai65