Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 0-0 Urawa tại J1 League, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 35
- Sân vận động
- Nissan Stadium, Yokohama
- Phong độ
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- WWWWL Urawa
- 6' ▲ J. Amano ▼ R. Kato
- HT0-0
- 46' ▲ T. Watanabe ▼ T. Kamijima
- 63' ▲ Thiago Santana ▼ B. Linssen
- 63' ▲ G. Haraguchi ▼ T. Sekine
- 65' ▲ K. Mizunuma ▼ Yan Matheus
- 65' ▲ R. Miyaichi ▼ K. Inoue
- 82' ▲ S. Nakajima ▼ H. Ishihara
- 82' ▲ R. Nitta ▼ Y. Matsuo
- 88' ▲ R. Yamane ▼ J. Amano
- FT0-0
Đội hình
- 21H. Iikura 7.2
- 16R. Kato ▼ 6'
- 15T. Kamijima ▼ 46' 6.6
- 5Eduardo 7.3
- 24H. Kato 7.3
- 13R. Koike 7.3
- 6K. Watanabe 6.3
- 11Yan Matheus ▼ 65' 6.7
- 9T. Nishimura 6.9
- 17K. Inoue ▼ 65' 6.5
- 10Anderson Lopes 7.3
Dự bị 7
- 20J. Amano ▲ 6' 6.9
- 39T. Watanabe ▲ 46' 6.9
- 18K. Mizunuma ▲ 65' 6.9
- 23R. Miyaichi ▲ 65' 7.0
- 28R. Yamane ▲ 88' 6.6
- 14A. Uenaka
- 31F. Shirasaka
- 1S. Nishikawa 7.3
- 4H. Ishihara ▼ 82' 6.9
- 23R. Inoue 7.2
- 20Y. Sato 7.3
- 66A. Ohata 7.6
- 11S. Gustafson 7.2
- 25K. Yasui 7.3
- 14T. Sekine ▼ 63' 6.9
- 13R. Watanabe 7.6
- 24Y. Matsuo ▼ 82' 7.2
- 9B. Linssen ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 12Thiago Santana ▲ 63' 6.7
- 78G. Haraguchi ▲ 63' 6.6
- 10S. Nakajima ▲ 82' 6.3
- 41R. Nitta ▲ 82' 6.5
- 8Y. Koizumi
- 16A. Niekawa
- 88Y. Naganuma
Thống kê
00⚑6
⚑400
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi6
3Cứu thua2
619Chuyền bóng456
527Chuyền chính xác361
85%Chính xác chuyền79%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu42
116Ghi được56
94Thủng lưới54
1.97Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới12
43Trên 2.5 bàn21
68Hiệp hai37