Urawa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos

Urawa vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J-League Cup, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
WWWWL Urawa
WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
  1. 16' J. Hayakawa
  2. 22' T. Ogiwara
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Saneto T. Kamijima
  5. 56' Elber
  6. 63' A. Scholz11m 1-0
  7. 70' Yan Matheus K. Mizunuma
  8. 72' T. Okubo Y. Koizumi
  9. 72' S. Koroki J. Hayakawa
  10. 82' Kante
  11. 83' A. Uenaka Anderson Lopes
  12. 83' R. Miyaichi Élber
  13. 87' K. Watanabe T. Kida
  14. 90'+2 A. Uenaka
  15. 90'+6 K. Shibato T. Takahashi
  16. 90'+1 A. Scholz11m 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Urawa HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa
  2. 28A. Scholz
  3. 5M. Høibråten
  4. 26T. Ogiwara
  5. 19K. Iwao
  6. 14T. Sekine
  7. 8Y. Koizumi ▼ 72'
  8. 25K. Yasui
  9. 35J. Hayakawa ▼ 72'
  10. 11J. Kanté
  11. 18T. Takahashi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 21T. Okubo ▲ 72'
  2. 30S. Koroki ▲ 72'
  3. 22K. Shibato ▲ 90'
  4. 4T. Iwanami
  5. 6K. Mawatari
  6. 16A. Niekawa
  7. 27E. Panya
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos HLV: K. Muscat
  1. 1J. Ichimori
  2. 27K. Matsubara
  3. 2K. Nagato
  4. 15T. Kamijima ▼ 46'
  5. 33R. Tsunoda
  6. 18K. Mizunuma ▼ 70'
  7. 8T. Kida ▼ 87'
  8. 28R. Yamane
  9. 7Élber ▼ 83'
  10. 11Anderson Lopes ▼ 83'
  11. 30T. Nishimura

Dự bị 7

  1. 19Y. Saneto ▲ 46'
  2. 20Yan Matheus ▲ 70'
  3. 14A. Uenaka ▲ 83'
  4. 23R. Miyaichi ▲ 83'
  5. 6K. Watanabe ▲ 87'
  6. 21H. Iikura
  7. 25K. Yoshio

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

58Trận đấu63
74Ghi được121
53Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.92
25Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu