Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 4, hòa 5, Kyoto Sanga FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 15th place
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Phong độ
- WLLWL Kashiwa Reysol
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 37' João Pedro
- 45'+1 Sung-jun Yoon
- HT0-0
- 46' ▲ M. Hosoya ▼ Y. Kakita
- 55' Wataru Harada
- 57' 0-1 Joao Pedro · T. Matsuda
- 60' ▲ R. Harakawa ▼ Y. Konishi
- 60' ▲ Y. Segawa ▼ H. Yamauchi
- 64' Riki Harakawa
- 71' ▲ Y. Komi ▼ H. Mitsumaru
- 72' ▲ F. Honda ▼ T. Matsuda
- 82' ▲ S. Nagasawa ▼ M. Okugawa
- 82' ▲ S. Fukuoka ▼ S. Yoon
- 87' Yoshinori Suzuki
- 88' ▲ S. Baba ▼ Y. Koizumi
- 90'+3 Rafael Elias
- 90'+2 ▲ K. Nagata ▼ R. Nakano
- FT0-1
Đội hình
- 25R. Kojima 6.9
- 42W. Harada 6.6
- 4T. Koga 6.9
- 26D. Sugioka 6.9
- 24T. Kubo 7.0
- 21Y. Konishi ▼ 60' 6.3
- 39N. Nakagawa 6.9
- 2H. Mitsumaru ▼ 71' 6.2
- 8Y. Koizumi ▼ 88' 6.9
- 87H. Yamauchi ▼ 60' 6.3
- 18Y. Kakita ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 29K. Nagai
- 40R. Harakawa ▲ 60' 6.7
- 13T. Inukai
- 16K. Yuruki
- 20Y. Segawa ▲ 60' 6.2
- 88S. Baba ▲ 88'
- 9M. Hosoya ▲ 46' 6.2
- 27K. Kumasaka
- 15Y. Komi ▲ 71' 6.5
- 1G. Ota 6.9
- 22H. Sugai 7.7
- 50Y. Suzuki 7.3
- 3S. Asada 7.5
- 48R. Nakano ▼ 90' 6.9
- 6Joao Pedro ⚽ 8.3
- 25S. Yoon ▼ 82' 6.2
- 44K. Sato 6.9
- 7M. Okugawa ▼ 82' 6.2
- 9Rafael Elias 6.2
- 18T. Matsuda ⇢ ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 21K. Kakoi
- 93S. Nagasawa ▲ 82' 6.2
- 88Gustavo Barreto
- 10S. Fukuoka ▲ 82' 6.6
- 16T. Hiraoka
- 32M. Saito
- 99F. Honda ▲ 72' 6.7
- 19David
- 15K. Nagata ▲ 90'
Thống kê
02⚑3
⚑740
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm12
0Trúng đích2
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
286Chuyền bóng571
208Chuyền chính xác477
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
30Ghi được24
30Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai15