Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 0-4 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 4, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
- Phong độ
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- WDWLW Sanfrecce Hiroshima
- 29' 0-1 S. Nakamura · S. Higashi
- 36' Henrique Trevisan
- HT0-1
- 46' ▲ F. Honda ▼ T. Matsuda
- 49' 0-2 A. Suzuki · M. Kato
- 51' 0-3 M. Kato · S. Higashi
- 52' ▲ H. Arai ▼ R. Nakano
- 61' Arai Naoto
- 64' ▲ M. Okugawa ▼ Souza Alex
- 65' ▲ T. Matsumoto ▼ N. Arai
- 65' ▲ R. Germain ▼ M. Kato
- 66' João Pedro
- 75' 0-4 T. Matsumoto · S. Nakamura
- 76' ▲ T. Hiraoka ▼ K. Sato
- 76' ▲ S. Asada ▼ Henrique Trevisan
- 79' ▲ N. Maeda ▼ S. Nakamura
- 79' ▲ K. Kinoshita ▼ A. Suzuki
- 86' ▲ S. Kobayashi ▼ H. Kawabe
- FT0-4
Đội hình
- 94M. Murakami 5.9
- 22H. Sugai 5.7
- 50Y. Suzuki 6.2
- 34Henrique Trevisan ▼ 76' 5.9
- 44K. Sato ▼ 76' 6.5
- 6Joao Pedro 6.9
- 25S. Yoon 6.3
- 48R. Nakano ▼ 52' 6.6
- 18T. Matsuda ▼ 46' 6.3
- 9Rafael Elias 6.9
- 17Souza Alex ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 1G. Ota
- 93S. Nagasawa
- 7M. Okugawa ▲ 64' 6.2
- 5H. Appiah Tawiah
- 16T. Hiraoka ▲ 76' 6.2
- 77H. Arai ▲ 52' 6.3
- 3S. Asada ▲ 76' 7.2
- 99F. Honda ▲ 46' 6.2
- 40Y. Ishida
- 1K. Osako 7.7
- 33T. Shiotani 7.3
- 3T. Yamasaki 7.2
- 19S. Sasaki 7.7
- 15S. Nakano 6.9
- 6H. Kawabe ▼ 86' 6.7
- 13N. Arai ▼ 65' 6.2
- 24S. Higashi ⇢2 7.9
- 11M. Kato ▼ 65'
- 39S. Nakamura ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.2
- 10A. Suzuki ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 99I. Ouchi
- 41N. Maeda ▲ 79' 6.7
- 17K. Kinoshita ▲ 79' 6.5
- 25Y. Chajima
- 16T. Shichi
- 14T. Matsumoto ⚽ ▲ 65' 7.6
- 9R. Germain ▲ 65' 6.2
- 40M. Ohara
- 45S. Kobayashi ▲ 86' 7.0
Thống kê
02⚑1
⚑1010
56%Kiểm soát bóng44%
3Dứt điểm16
2Trúng đích8
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
1Phạt góc10
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
394Chuyền bóng291
282Chuyền chính xác202
72%Chính xác chuyền69%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu24
24Ghi được44
37Thủng lưới29
1.04Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai26