Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-2 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- WDWLW Sanfrecce Hiroshima
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 35' Hidehiro Sugai
- 38' Rafael Elias
- 39' H. Araki · N. Arai 1-0
- 41' Shinnosuke Fukuda
- 45'+2 Ju-sung Kim
- HT1-0
- 46' ▲ A. Suzuki ▼ K. Kinoshita
- 46' ▲ T. Shichi ▼ S. Higashi
- 46' ▲ M. Okugawa ▼ T. Matsuda
- 60' ▲ S. Nakano ▼ N. Arai
- 62' ▲ H. Arai ▼ K. Sato
- 63' ▲ T. Hirato ▼ H. Sugai
- 69' ▲ H. Kawabe ▼ R. Germain
- 74' ▲ T. Hiraoka ▼ S. Yoon
- 79' ▲ Y. Nakajima ▼ T. Yamasaki
- 81' 1-1 Rafael Elias · Marco Tulio
- 87' Taiyo Hiraoka
- 90'+8 Henrique Trevisan
- 90'+6 ▲ S. Nagasawa ▼ Marco Tulio
- 90' 1-2 Henrique Trevisan · H. Arai
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Osako 6.9
- 33T. Shiotani 6.2
- 4H. Araki ⚽ 7.9
- 37Kim Ju-Sung 5.9
- 13N. Arai ⇢ ▼ 60' 7.7
- 14T. Matsumoto 6.2
- 3T. Yamasaki ▼ 79' 6.3
- 24S. Higashi ▼ 46' 7.2
- 9R. Germain ▼ 69' 6.5
- 11M. Kato 7.3
- 17K. Kinoshita ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 99I. Ouchi
- 18D. Suga
- 10A. Suzuki ▲ 46' 7.3
- 39S. Nakamura
- 6H. Kawabe ▲ 69' 6.9
- 16T. Shichi ▲ 46' 6.7
- 40M. Ohara
- 15S. Nakano ▲ 60' 6.5
- 35Y. Nakajima ▲ 79' 6.5
- 1G. Ota 7.3
- 22H. Sugai ▼ 63' 6.2
- 50Y. Suzuki 6.7
- 34Henrique Trevisan ⚽ 8.2
- 2S. Fukuda 6.2
- 6Joao Pedro 6.2
- 25S. Yoon ▼ 74' 7.3
- 44K. Sato ▼ 62' 6.3
- 11Marco Tulio ⇢ ▼ 90' 6.9
- 18T. Matsuda ▼ 46' 6.5
- 9Rafael Elias ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 21K. Kakoi
- 93S. Nagasawa ▲ 90'
- 7M. Okugawa ▲ 46' 6.7
- 16T. Hiraoka ▲ 74' 6.9
- 77H. Arai ▲ 62' 7.2
- 32M. Saito
- 39T. Hirato ▲ 63' 6.6
- 17Souza Alex
- 15K. Nagata
Thống kê
00⚑10
⚑550
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm12
5Trúng đích6
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
10Phạt góc5
4Việt vị2
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng5
4Cứu thua3
290Chuyền bóng346
188Chuyền chính xác239
65%Chính xác chuyền69%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu23
44Ghi được24
29Thủng lưới37
1.83Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai15