Sanfrecce Hiroshima
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyoto Sanga FC

Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 0-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 35
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
WWDLL Kyoto Sanga FC
  1. 12' S. Fukuoka D. Kaneko
  2. HT0-0
  3. 52' Sota Kawasaki
  4. 62' 0-1 T. Hirato · S. Fukuda
  5. 63' T. Shiotani S. Higashi
  6. 64' M. Mitsuta H. Kawabe
  7. 64' P. Sotiriou Gonçalo Paciência
  8. 72' Tolgay Arslan
  9. 77' Marcos Júnior M. Kato
  10. 77' Douglas Vieira T. Matsumoto
  11. 79' T. Yonemoto K. Sato
  12. 79' Y. Miyamoto T. Hirato
  13. 86' Lucas Oliveira S. Fukuoka
  14. 86' Y. Toyokawa Marco Túlio
  15. 89' Rafael Elias
  16. 90'+6 Marcos Júnior
  17. FT0-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 1K. Osako 7.6
  2. 15S. Nakano 7.2
  3. 4H. Araki 7.6
  4. 19S. Sasaki 7.5
  5. 13N. Arai 7.9
  6. 14T. Matsumoto ▼ 77' 6.6
  7. 66H. Kawabe ▼ 64' 6.3
  8. 24S. Higashi ▼ 63' 6.9
  9. 51M. Kato ▼ 77' 6.6
  10. 30T. Arslan 7.2
  11. 99Gonçalo Paciência ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 33T. Shiotani ▲ 63' 6.6
  2. 11M. Mitsuta ▲ 64' 6.7
  3. 20P. Sotiriou ▲ 64' 6.9
  4. 10Marcos Júnior ▲ 77' 6.7
  5. 9Douglas Vieira ▲ 77' 6.7
  6. 35Y. Nakajima
  7. 22G. Kawanami
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 26G. Ota 8.3
  2. 2S. Fukuda 7.6
  3. 5H. Tawiah 7.0
  4. 50Y. Suzuki 7.2
  5. 44K. Sato ▼ 79' 7.2
  6. 7S. Kawasaki 7.2
  7. 19D. Kaneko ▼ 12' 6.6
  8. 39T. Hirato ▼ 79' 7.7
  9. 9Marco Túlio ▼ 86' 7.0
  10. 99Rafael Elias 7.9
  11. 14T. Hara 6.7

Dự bị 7

  1. 10S. Fukuoka ▲ 12' 6.9
  2. 37T. Yonemoto ▲ 79' 6.2
  3. 24Y. Miyamoto ▲ 79' 6.9
  4. 96Lucas Oliveira ▲ 86' 6.3
  5. 23Y. Toyokawa ▲ 86' 6.2
  6. 88K. Kakoi
  7. 31S. Hiraga

Thống kê

027
420
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm13
7Trúng đích7
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
6Cứu thua7
400Chuyền bóng241
295Chuyền chính xác140
74%Chính xác chuyền58%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu46
139Ghi được61
70Thủng lưới67
2.24Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn25
80Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu