Kyoto Sanga FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Kyoto Sanga FC vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 4, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 22
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
WWDLL Kyoto Sanga FC
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
  1. 16' Yuki Nogami
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Toyokawa K. Taketomi
  4. 46' T. Matsumoto N. Ben Khalifa
  5. 49' Hisashi Appiah Tawiah
  6. 53' 0-1 T. Morishima · G. Notsuda
  7. 65' S. Takeda S. Kawasaki
  8. 70' Tomoya Fujii
  9. 74' G. Omae T. Matsuda
  10. 77' G. Omae 1-1
  11. 86' K. Shibasaki T. Morishima
  12. 90'+4 Origbaajo Ismaila
  13. 90'+5 Hayato Araki
  14. 90' O. Ismaila P. Utaka
  15. FT1-1

Đội hình

Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 21N. Kamifukumoto 7.3
  2. 14K. Shirai 6.6
  3. 3S. Asada 6.7
  4. 17T. Ogiwara 6.7
  5. 31R. Inoue 7.2
  6. 5H. Tawiah 6.9
  7. 7K. Taketomi ▼ 46' 6.7
  8. 10S. Fukuoka 6.7
  9. 18T. Matsuda ▼ 74' 7.0
  10. 24S. Kawasaki ▼ 65' 6.3
  11. 9P. Utaka ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 23Y. Toyokawa ▲ 46' 6.7
  2. 16S. Takeda ▲ 65' 6.3
  3. 50G. Omae ▲ 74' 7.3
  4. 39O. Ismaila ▲ 90'
  5. 32M. Woud
  6. 8D. Araki
  7. 4Mendes
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 6.2
  2. 19S. Sasaki 6.9
  3. 2Y. Nogami 6.9
  4. 4H. Araki 7.3
  5. 7G. Notsuda 7.6
  6. 10T. Morishima ▼ 86' 7.7
  7. 24S. Higashi 6.3
  8. 15T. Fujii 7.2
  9. 13N. Ben Khalifa ▼ 46' 6.7
  10. 39M. Mitsuta 6.7
  11. 37Júnior Santos 7.0

Dự bị 7

  1. 17T. Matsumoto ▲ 46' 6.9
  2. 30K. Shibasaki ▲ 86' 6.3
  3. 27T. Kawamura
  4. 6T. Aoyama
  5. 33Y. Imazu
  6. 22G. Kawanami
  7. 18Y. Kashiwa

Thống kê

025
620
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
365Chuyền bóng422
272Chuyền chính xác330
75%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
48Ghi được92
61Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu