Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 3-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- EDION Stadium, Hiroshima
- Trọng tài
- Y. Nishimura
- Phong độ
- WDWLW Sanfrecce Hiroshima
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- HT0-0
- 46' ▲ S. Higashi ▼ Y. Kashiwa
- 46' ▲ Ezequiel ▼ T. Matsumoto
- 59' Y. Chajima 1-0
- 64' Sho Sasaki
- 65' ▲ F. Yamada ▼ T. Matsuda
- 65' ▲ Patric ▼ K. Ichimi
- 65' ▲ T. Yachida ▼ S. Fukuoka
- 69' 1-1 Y. Toyokawa · Patric
- 71' Y. Chajima · G. Notsuda 2-1
- 76' ▲ S. Nakano ▼ Y. Chajima
- 78' ▲ Y. Kimura ▼ Y. Toyokawa
- 87' ▲ D. Araki ▼ R. Inoue
- 88' ▲ T. Yamasaki ▼ G. Notsuda
- 90'+6 Takumu Kawamura
- 90'+1 ▲ N. Ben Khalifa ▼ Douglas Vieira
- 90'+3 T. Kawamura · J. Sumiyoshi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 38K. Osako 6.3
- 2J. Sumiyoshi ⇢ 7.3
- 4H. Araki 6.9
- 19S. Sasaki 7.7
- 25Y. Chajima ⚽2 ▼ 76' 8.3
- 17T. Matsumoto ▼ 46' 6.3
- 7G. Notsuda ⇢ ▼ 88' 6.9
- 18Y. Kashiwa ▼ 46' 6.9
- 10T. Morishima 7.9
- 8T. Kawamura ⚽ 8.3
- 9Douglas Vieira ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 24S. Higashi ▲ 46' 6.7
- 14Ezequiel ▲ 46' 6.3
- 15S. Nakano ▲ 76' 6.6
- 3T. Yamasaki ▲ 88' 6.9
- 13N. Ben Khalifa ▲ 90' 6.3
- 22G. Kawanami
- 30K. Shibasaki
- 26G. Ota 7.2
- 14K. Shirai 6.2
- 5H. Tawiah 6.2
- 4R. Inoue ▼ 87' 6.7
- 3S. Asada 6.2
- 10S. Fukuoka ▼ 65' 6.5
- 7S. Kawasaki 6.6
- 39T. Hirato 6.9
- 23Y. Toyokawa ⚽ ▼ 78' 7.2
- 22K. Ichimi ▼ 65' 6.9
- 18T. Matsuda ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 27F. Yamada ▲ 65' 6.5
- 9Patric ▲ 65' 7.0
- 25T. Yachida ▲ 65' 5.6
- 15Y. Kimura ▲ 78' 6.6
- 8D. Araki ▲ 87' 6.5
- 19D. Kaneko
- 1T. Wakahara
Thống kê
01⚑1
⚑900
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
10Trúng đích4
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
1Phạt góc9
4Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
296Chuyền bóng347
195Chuyền chính xác233
66%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
62Ghi được51
40Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai25