Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 1-1 Kashima tại J1 League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 5, hòa 1, Kashima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Nissan Stadium, Yokohama
- Phong độ
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- WLLLW Kashima
- HT0-0
- 56' ▲ H. Hayashu ▼ S. Morooka
- 58' K. Tanimura · J. Amano 1-0
- 67' ▲ A. Cavric ▼ Y. Matsumura
- 67' ▲ K. Misao ▼ Y. Higuchi
- 67' ▲ R. Araki ▼ G. Shibasaki
- 69' ▲ J. Croux ▼ T. Kondo
- 69' ▲ H. Asada ▼ Yuri Araujo
- 79' ▲ M. Yoshida ▼ K. Anzai
- 84' ▲ D. David ▼ K. Tanimura
- 84' ▲ A. Higuchi ▼ J. Amano
- 90'+3 ▲ T. Kida ▼ R. Yamane
- 90' 1-1 Leo Ceara · R. Araki
- FT1-1
Đội hình
- 1Park Il-gyu 6.2
- 23R. Miyaichi 7.0
- 13T. Inoue 7.3
- 17J. Quinones 6.9
- 2R. Kato 6.2
- 28R. Yamane ▼ 90' 7.0
- 6K. Watanabe 7.2
- 24T. Kondo ▼ 69' 6.5
- 40J. Amano ⇢ ▼ 84' 7.7
- 30Yuri Araujo ▼ 69' 6.2
- 9K. Tanimura ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 21H. Iikura
- 11J. Croux ▲ 69' 6.5
- 33K. Suwama
- 19Tevis
- 8T. Kida ▲ 90'
- 26D. David ▲ 84' 7.0
- 46H. Asada ▲ 69' 6.9
- 35K. Sekitomi
- 29A. Higuchi ▲ 84' 6.7
- 1T. Hayakawa 7.9
- 22K. Nono 6.2
- 55N. Ueda 8.2
- 3Kim Tae-Hyeon 7.9
- 2K. Anzai ▼ 79' 7.0
- 27Y. Matsumura ▼ 67' 6.5
- 14Y. Higuchi ▼ 67' 6.6
- 10G. Shibasaki ▼ 67' 6.2
- 40Y. Suzuki 7.0
- 19S. Morooka ▼ 56' 6.3
- 9Leo Ceara ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 77A. Cavric ▲ 67' 7.2
- 6K. Misao ▲ 67' 7.0
- 7R. Ogawa
- 23K. Tsukui
- 25R. Koike
- 71R. Araki ▲ 67' 7.0
- 30M. Yoshida ▲ 79' 6.5
- 24H. Hayashu ▲ 56' 6.5
Thống kê
00⚑9
⚑300
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị6
15Phạm lỗi4
2Cứu thua2
262Chuyền bóng513
183Chuyền chính xác419
70%Chính xác chuyền82%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
37Ghi được46
32Thủng lưới15
1.61Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai25