Kashima vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J1 League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WLLLW Kashima
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- 19' Jeisson Quiñónes
- HT0-0
- 55' ▲ T. Kida ▼ K. Watanabe
- 56' ▲ J. Amano ▼ D. Tono
- 62' Kei Chinen
- 69' ▲ G. Shibasaki ▼ K. Chinen
- 69' ▲ A. Cavric ▼ Elber
- 76' ▲ R. Miyaichi ▼ T. Kondo
- 76' Leo Ceara · R. Ogawa 1-0
- 82' ▲ H. Matsumoto ▼ R. Koike
- 83' ▲ Tevis ▼ K. Sekitomi
- 83' ▲ D. David ▼ K. Tanimura
- 89' ▲ S. Mizoguchi ▼ Y. Suzuki
- 89' ▲ H. Hayashu ▼ R. Araki
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Hayakawa 7.9
- 25R. Koike ▼ 82' 7.0
- 55N. Ueda 7.5
- 3Kim Tae-Hyeon 6.9
- 7R. Ogawa ⇢ 7.2
- 71R. Araki ▼ 89' 6.5
- 13K. Chinen ▼ 69' 6.6
- 14Y. Higuchi 7.2
- 17Elber ▼ 69' 6.6
- 9Leo Ceara ⚽ 7.9
- 40Y. Suzuki ▼ 89' 5.6
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 5I. Sekigawa
- 32H. Matsumoto ▲ 82' 6.9
- 16S. Mizoguchi ▲ 89'
- 10G. Shibasaki ▲ 69' 7.0
- 20Y. Funabashi
- 24H. Hayashu ▲ 89'
- 77A. Cavric ▲ 69' 6.5
- 34H. Tokuda
- 31R. Kimura 6.2
- 2R. Kato 6.3
- 17J. Quinones 7.3
- 22R. Tsunoda 6.3
- 35K. Sekitomi ▼ 83' 6.9
- 28R. Yamane 6.5
- 6K. Watanabe ▼ 55' 6.3
- 24T. Kondo ▼ 76' 6.3
- 7D. Tono ▼ 56' 6.2
- 11J. Croux 6.9
- 9K. Tanimura ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 20Y. Tsuboi
- 33K. Suwama
- 8T. Kida ▲ 55' 6.6
- 40J. Amano ▲ 56' 6.5
- 18G. Onaiwu
- 19Tevis ▲ 83' 6.3
- 23R. Miyaichi ▲ 76' 6.3
- 26D. David ▲ 83' 6.6
- 30Yuri Araujo
Thống kê
01⚑6
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm10
2Trúng đích2
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
472Chuyền bóng260
366Chuyền chính xác179
78%Chính xác chuyền69%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
46Ghi được37
15Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai22