Kashima vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos tại J1 League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 38
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WLLLW Kashima
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- 20' Leo Ceara · R. Araki 1-0
- 26' Yuma Suzuki
- 26' Jeisson Quiñónes
- 36' Asahi Uenaka
- HT1-0
- 46' ▲ R. Yamane ▼ R. Kato
- 57' Leo Ceara · Y. Matsumura 2-0
- 58' Léo Ceará
- 59' ▲ J. Amano ▼ K. Matsumura
- 61' Kanta Sekitomi
- 63' Kanta Sekitomi
- 64' ▲ T. Deng ▼ K. Sekitomi
- 77' ▲ D. David ▼ K. Watanabe
- 80' Ryotaro Tsunoda
- 82' ▲ K. Tagawa ▼ R. Araki
- 90'+5 Jordy Croux
- 90'+3 ▲ K. Tsukui ▼ Y. Matsumura
- 90'+2 ▲ R. Koike ▼ Leo Ceara
- 90' 2-1 J. Amano · R. Tsunoda
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Hayakawa 6.3
- 22K. Nono 6.6
- 55N. Ueda 6.6
- 3Kim Tae-Hyeon 7.0
- 7R. Ogawa 6.7
- 13K. Chinen 7.6
- 6K. Misao 7.3
- 27Y. Matsumura ⇢ ▼ 90' 7.2
- 71R. Araki ⇢ ▼ 82' 7.7
- 40Y. Suzuki 6.3
- 9Leo Ceara ⚽2 ▼ 90' 8.6
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 4K. Chida
- 23K. Tsukui ▲ 90'
- 14Y. Higuchi
- 20Y. Funabashi
- 25R. Koike ▲ 90'
- 18Elber
- 11K. Tagawa ▲ 82' 6.7
- 34H. Tokuda
- 19Park Il-gyu 6.7
- 16R. Kato ▼ 46' 6.7
- 13J. Quinones 6.9
- 22R. Tsunoda ⇢ 7.0
- 35K. Sekitomi ▼ 64' 6.3
- 8T. Kida 6.3
- 6K. Watanabe ▼ 77' 6.5
- 37J. Croux 6.3
- 14A. Uenaka 6.2
- 41K. Matsumura ▼ 59' 6.5
- 48K. Tanimura 6.6
Dự bị 9
- 31R. Kimura
- 33K. Suwama
- 43R. Noguchi
- 44T. Deng ▲ 64' 6.6
- 20J. Amano ⚽ ▲ 59' 7.2
- 28R. Yamane ▲ 46' 6.7
- 32Y. Tanaka
- 18G. Onaiwu
- 26D. David ▲ 77' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑050
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm3
4Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
533Chuyền bóng228
437Chuyền chính xác131
82%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu45
74Ghi được53
40Thủng lưới61
1.61Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai24