Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 4-1 Kashima tại J1 League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos thắng 5, hòa 1, Kashima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Nissan Stadium, Yokohama
- Phong độ
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
- WLLLW Kashima
- 29' 0-1 K. Chinen · I. Sekigawa
- 43' Eduardo
- 45'+3 J. Amano · Anderson Lopes 1-1
- HT1-1
- 52' Eduardo · J. Amano 2-1
- 55' ▲ A. Čavrić ▼ S. Morooka
- 56' ▲ T. Nishimura ▼ J. Amano
- 56' ▲ R. Kato ▼ H. Kato
- 59' Takuma Nishimura
- 71' ▲ T. Fujii ▼ H. Nakama
- 71' Élber · Yan Matheus 3-1
- 73' Yan Matheus
- 76' ▲ R. Miyaichi ▼ Yan Matheus
- 85' ▲ Y. Higuchi ▼ G. Shibasaki
- 90'+4 ▲ R. Yamane ▼ T. Kida
- 90'+4 ▲ A. Uenaka ▼ Anderson Lopes
- 90'+6 A. Uenaka · K. Matsubara 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 21H. Iikura 7.0
- 27K. Matsubara ⇢ 7.5
- 15T. Kamijima 7.5
- 5Eduardo ⚽ 8.2
- 24H. Kato ▼ 56' 6.9
- 20J. Amano ⚽ ⇢ ▼ 56' 8.3
- 8T. Kida ▼ 90' 7.2
- 6K. Watanabe 6.9
- 11Yan Matheus ⇢ ▼ 76' 7.2
- 10Anderson Lopes ⇢ ▼ 90' 6.9
- 7Élber ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 9T. Nishimura ▲ 56' 6.3
- 16R. Kato ▲ 56' 6.9
- 23R. Miyaichi ▲ 76' 7.0
- 28R. Yamane ▲ 90'
- 14A. Uenaka ⚽ ▲ 90' 7.7
- 1W. Popp
- 29Nam Tae-Hee
- 1T. Hayakawa 6.0
- 32K. Nono 6.7
- 55N. Ueda 6.9
- 5I. Sekigawa ⇢ 7.0
- 2K. Anzai 6.3
- 10G. Shibasaki ▼ 85' 7.0
- 13K. Chinen ⚽ 7.5
- 36S. Morooka ▼ 55' 6.2
- 30S. Nago 6.7
- 33H. Nakama ▼ 71' 6.6
- 40Y. Suzuki 6.3
Dự bị 7
- 7A. Čavrić ▲ 55' 6.7
- 15T. Fujii ▲ 71' 6.2
- 14Y. Higuchi ▲ 85' 6.9
- 16H. Sugai
- 77Guilherme Parede
- 8S. Doi
- 31T. Yamada
Thống kê
03⚑5
⚑900
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm14
8Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị5
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
405Chuyền bóng375
340Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền81%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
116Ghi được70
94Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn28
68Hiệp hai36