F.C. Tokyo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tokyo Verdy

F.C. Tokyo vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Phong độ
WWWDW F.C. Tokyo
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 21' Kento Hashimoto
  2. 29' 0-1 K. Morita · Y. Matsuhashi
  3. 41' S. Muroya · R. Sato 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Arai I. Kumatoriya
  6. 56' Keita Endo
  7. 68' Marcelo Ryan
  8. 71' Y. Fukuda Y. Matsuhashi
  9. 77' K. Hashimoto Y. Nagatomo
  10. 77' M. Nagakura Marcelo Ryan
  11. 79' Alexander Scholz
  12. 86' T. Nakagawa R. Sato
  13. 86' H. Inamura M. Morishige
  14. 90'+2 F. Yamada K. Endo
  15. 90' K. Saito K. Morita
  16. 90' M. Nagakura · K. Sato 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 6.5
  2. 2S. Muroya 7.6
  3. 24A. Scholz 6.9
  4. 3M. Morishige ▼ 86' 6.6
  5. 5Y. Nagatomo ▼ 77' 6.3
  6. 16K. Sato 7.3
  7. 18K. Hashimoto 6.7
  8. 27K. Tokiwa 6.2
  9. 22K. Endo ▼ 90' 6.9
  10. 9Marcelo Ryan ▼ 77' 6.7
  11. 23R. Sato ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 1H. Tanaka
  2. 8T. Ko
  3. 71F. Yamada ▲ 90' 6.7
  4. 39T. Nakagawa ▲ 86' 6.5
  5. 42K. Hashimoto ▲ 77' 7.0
  6. 15R. Omori
  7. 26M. Nagakura ▲ 77' 7.9
  8. 28L. Nozawa
  9. 17H. Inamura ▲ 86' 6.9
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 7.9
  2. 15K. Suzuki 7.0
  3. 4N. Hayashi 6.3
  4. 5R. Inoue 6.3
  5. 22Y. Uchida 6.9
  6. 16R. Hirakawa 6.6
  7. 10K. Morita ▼ 90' 8.0
  8. 23D. Fukazawa 7.0
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 71' 6.6
  10. 25I. Kumatoriya ▼ 46' 6.6
  11. 9I. Someno 7.2

Dự bị 9

  1. 1Matheus
  2. 6K. Miyahara
  3. 27R. Shirai
  4. 8K. Saito ▲ 90' 6.3
  5. 14Y. Fukuda ▲ 71' 6.2
  6. 35S. Tanabe
  7. 45S. Teranuma
  8. 24S. Nakayama
  9. 40Y. Arai ▲ 46' 6.7

Thống kê

034
400
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
1Cứu thua5
505Chuyền bóng230
402Chuyền chính xác139
80%Chính xác chuyền60%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
39Ghi được27
23Thủng lưới31
1.7Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu