F.C. Tokyo vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 5, Tokyo Verdy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WLLDW Tokyo Verdy
- HT0-0
- 63' Hijiri Onaga
- 66' ▲ T. Miki ▼ K. Morita
- 66' ▲ H. Yamami ▼ F. Yamada
- 69' Itsuki Someno
- 70' ▲ S. Anzai ▼ T. Nakagawa
- 70' ▲ K. Tawaratsumida ▼ K. Endo
- 77' ▲ T. Ogashiwa ▼ R. Araki
- 77' ▲ R. Harakawa ▼ T. Ko
- 83' ▲ T. Oka ▼ M. Morishige
- 86' ▲ H. Nakamura ▼ Y. Nagatomo
- 86' ▲ Y. Matsuhashi ▼ Y. Matsumura
- 89' ▲ G. Yamada ▼ Y. Kimura
- FT0-0
Đội hình
- 41T. Nozawa 8.3
- 99K. Shirai 7.3
- 32K. Doi 7.2
- 3M. Morishige ▼ 83' 7.3
- 5Y. Nagatomo ▼ 86' 6.9
- 8T. Ko ▼ 77' 6.3
- 71R. Araki ▼ 77' 7.3
- 37K. Koizumi 6.9
- 39T. Nakagawa ▼ 70' 6.6
- 9Diego Oliveira 6.9
- 22K. Endo ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 38S. Anzai ▲ 70' 6.3
- 33K. Tawaratsumida ▲ 70' 6.3
- 11T. Ogashiwa ▲ 77' 6.6
- 40R. Harakawa ▲ 77' 6.7
- 30T. Oka ▲ 83' 6.9
- 2H. Nakamura ▲ 86' 6.9
- 13G. Hatano
- 1Matheus Vidotto 7.0
- 6K. Miyahara 6.9
- 4N. Hayashi 7.3
- 3H. Taniguchi 7.0
- 47Y. Matsumura ▼ 86' 7.3
- 8K. Saito 7.3
- 7K. Morita ▼ 66' 6.9
- 22H. Onaga 6.9
- 18F. Yamada ▼ 66' 7.0
- 9I. Someno 7.6
- 20Y. Kimura ▼ 89' 6.3
Dự bị 7
- 10T. Miki ▲ 66' 7.2
- 11H. Yamami ▲ 66' 6.9
- 33Y. Matsuhashi ▲ 86' 6.9
- 27G. Yamada ▲ 89' 6.2
- 23Y. Tsunashima
- 2D. Fukazawa
- 21Y. Nagasawa
Thống kê
00⚑6
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm17
0Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
449Chuyền bóng278
378Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền76%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu47
77Ghi được65
69Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai38