Tokyo Verdy vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 0, hòa 5, F.C. Tokyo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- LLDWD Tokyo Verdy
- WWDWW F.C. Tokyo
- 26' Soma Anzai
- 28' T. Miki11m 1-0
- 34' I. Someno · K. Miyahara 2-0
- 39' ▲ K. Yamakoshi ▼ H. Taniguchi
- 43' Soma Anzai
- 43' Soma Anzai
- HT2-0
- 61' ▲ T. Terayama ▼ T. Ogashiwa
- 61' ▲ K. Endo ▼ K. Tawaratsumida
- 62' ▲ H. Yamami ▼ Y. Kimura
- 62' ▲ H. Onaga ▼ K. Saito
- 68' 2-1 K. Endo · K. Shirai
- 73' ▲ Y. Nagatomo ▼ K. Bangnagande
- 79' ▲ Y. Matsuhashi ▼ T. Miki
- 79' ▲ Y. Tsunashima ▼ I. Someno
- 82' Kohei Yamakoshi
- 83' ▲ Jája Silva ▼ T. Ko
- 83' ▲ R. Harakawa ▼ K. Koizumi
- 90'+4 2-2 K. Endo · T. Nakagawa
- FT2-2
Đội hình
- 1Matheus Vidotto 6.5
- 6K. Miyahara ⇢ 7.2
- 4N. Hayashi 6.6
- 3H. Taniguchi ▼ 39' 6.9
- 2D. Fukazawa 7.2
- 8K. Saito ▼ 62' 7.0
- 17T. Inami 7.0
- 7K. Morita 6.3
- 10T. Miki ⚽ ▼ 79' 8.3
- 20Y. Kimura ▼ 62' 6.6
- 9I. Someno ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 7
- 13K. Yamakoshi ▲ 39' 6.2
- 11H. Yamami ▲ 62' 7.0
- 22H. Onaga ▲ 62' 6.6
- 33Y. Matsuhashi ▲ 79' 6.6
- 23Y. Tsunashima ▲ 79' 6.3
- 14Tiago Alves
- 21Y. Nagasawa
- 13G. Hatano 7.9
- 99K. Shirai ⇢ 7.0
- 32K. Doi 6.0
- 44Henrique Trevisan 7.3
- 49K. Bangnagande ▼ 73' 6.2
- 8T. Ko ▼ 83' 6.7
- 39T. Nakagawa ⇢ 7.3
- 37K. Koizumi ▼ 83' 6.3
- 38S. Anzai 4.9
- 11T. Ogashiwa ▼ 61' 6.3
- 33K. Tawaratsumida ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 17T. Terayama ▲ 61' 6.3
- 22K. Endo ⚽2 ▲ 61' 8.3
- 5Y. Nagatomo ▲ 73' 6.2
- 70Jája Silva ▲ 83' 6.5
- 40R. Harakawa ▲ 83' 6.6
- 1T. Kodama
- 3M. Morishige
Thống kê
01⚑5
⚑521
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
7Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
503Chuyền bóng469
395Chuyền chính xác364
79%Chính xác chuyền78%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
65Ghi được77
68Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai36