Kashima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Kashima vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-0 Urawa tại J1 League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 3, hòa 3, Urawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
LWWWW Urawa
  1. HT0-0
  2. 61' Kai Shibato
  3. 64' S. Morooka K. Tagawa
  4. 64' H. Hayashu Y. Matsumura
  5. 72' Matheus Sávio
  6. 73' R. Hidano T. Kaneko
  7. 73' H. Ueki K. Yasui
  8. 76' K. Chinen G. Shibasaki
  9. 81' K. Nono 1-0
  10. 84' H. Abe Matheus Savio
  11. 84' T. Sekine R. Watanabe
  12. 87' R. Ogawa K. Anzai
  13. 88' K. Tsukui Leo Ceara
  14. 90' T. Teruuchi A. Onaiwu
  15. FT1-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa
  2. 22K. Nono
  3. 55N. Ueda
  4. 3Kim Tae-Hyeon
  5. 2K. Anzai▼ 87'
  6. 27Y. Matsumura▼ 64'
  7. 10G. Shibasaki▼ 76'
  8. 6K. Misao
  9. 40Y. Suzuki
  10. 9Leo Ceara▼ 88'
  11. 11K. Tagawa▼ 64'

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 77A. Cavric
  3. 7R. Ogawa▲ 87'
  4. 13K. Chinen▲ 76'
  5. 14Y. Higuchi
  6. 19S. Morooka▲ 64'
  7. 23K. Tsukui▲ 88'
  8. 71R. Araki
  9. 24H. Hayashu▲ 64'
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa
  2. 4H. Ishihara
  3. 2Y. Miyamoto
  4. 5K. Nemoto
  5. 88Y. Naganuma
  6. 25K. Yasui▼ 73'
  7. 22K. Shibato
  8. 77T. Kaneko▼ 73'
  9. 13R. Watanabe▼ 84'
  10. 8Matheus Savio▼ 84'
  11. 45A. Onaiwu▼ 90'

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 7H. Abe▲ 84'
  3. 26T. Ogiwara
  4. 27T. Teruuchi▲ 90'
  5. 9I. Kiese
  6. 14T. Sekine▲ 84'
  7. 39J. Hayakawa
  8. 36R. Hidano▲ 73'
  9. 37H. Ueki▲ 73'

Thống kê

007
420
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
6Chệch đích7
1Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
490Chuyền bóng348
83%Chính xác chuyền78%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu24
39Ghi được37
14Thủng lưới28
1.77Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu