Kashima vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Kashima 0-0 Urawa tại J1 League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 3, hòa 3, Urawa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- LWWWW Urawa
- HT0-0
- 46' ▲ S. Nakajima ▼ T. Okubo
- 61' ▲ Y. Matsuo ▼ B. Linssen
- 70' ▲ K. Tagawa ▼ S. Morooka
- 83' ▲ H. Takeda ▼ S. Gustafson
- 84' Marius Höibraten
- 84' ▲ Y. Naganuma ▼ R. Watanabe
- 87' ▲ Thiago Santana ▼ T. Sekine
- 90'+2 Kento Misao
- 90'+5 ▲ Y. Higuchi ▼ H. Nakama
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Hayakawa
- 32K. Nono
- 55N. Ueda
- 5I. Sekigawa
- 2K. Anzai
- 6K. Misao
- 10G. Shibasaki
- 36S. Morooka▼ 70'
- 30S. Nago
- 33H. Nakama▼ 90'
- 40Y. Suzuki
Dự bị 7
- 11K. Tagawa▲ 70'
- 14Y. Higuchi▲ 90'
- 41H. Tokuda
- 4R. Milosavljević
- 16H. Sugai
- 15T. Fujii
- 31T. Yamada
- 16A. Niekawa
- 4H. Ishihara
- 23R. Inoue
- 5M. Høibråten
- 66A. Ohata
- 11S. Gustafson▼ 83'
- 25K. Yasui
- 21T. Okubo▼ 46'
- 13R. Watanabe▼ 84'
- 14T. Sekine▼ 87'
- 9B. Linssen▼ 61'
Dự bị 7
- 10S. Nakajima▲ 46'
- 24Y. Matsuo▲ 61'
- 47H. Takeda▲ 83'
- 88Y. Naganuma▲ 84'
- 12Thiago Santana▲ 87'
- 20Y. Sato
- 31S. Yoshida
Thống kê
01⚑2
⚑110
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích3
2Bị chặn4
2Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
394Chuyền bóng382
79%Chính xác chuyền80%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
70Ghi được56
55Thủng lưới54
1.52Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37