Urawa
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Kashima

Urawa vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-3 Kashima tại J1 League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 1, hòa 3, Kashima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWWLL Kashima
  1. 14' R. Hidano · T. Kaneko 1-0
  2. 19' R. Watanabe · K. Nemoto 2-0
  3. 42' Tomoki Hayakawa
  4. 45' 2-1 Leo Ceara11m
  5. HT2-1
  6. 47' Matheus Sávio
  7. 55' 2-2 Y. Suzuki · Y. Higuchi
  8. 63' I. Kiese R. Hidano
  9. 63' R. Nitta T. Kaneko
  10. 68' H. Hayashu Elber
  11. 72' A. Onaiwu K. Shibato
  12. 74' Yuta Higuchi
  13. 78' A. Cavric R. Araki
  14. 78' K. Chinen Y. Higuchi
  15. 88' G. Shibasaki K. Misao
  16. 89' K. Tagawa Leo Ceara
  17. 90'+3 S. Nakajima K. Yasui
  18. 90' 2-3 A. Cavric · G. Shibasaki
  19. FT2-3

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa
  2. 14T. Sekine
  3. 3Danilo Boza
  4. 5K. Nemoto
  5. 26T. Ogiwara
  6. 25K. Yasui▼ 90'
  7. 22K. Shibato▼ 72'
  8. 77T. Kaneko▼ 63'
  9. 13R. Watanabe
  10. 8Matheus Savio
  11. 36R. Hidano▼ 63'

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 88Y. Naganuma
  3. 4H. Ishihara
  4. 10S. Nakajima▲ 90'
  5. 9I. Kiese▲ 63'
  6. 45A. Onaiwu▲ 72'
  7. 41R. Nitta▲ 63'
  8. 2Y. Miyamoto
  9. 39J. Hayakawa
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa
  2. 22K. Nono
  3. 55N. Ueda
  4. 3Kim Tae-Hyeon
  5. 16S. Mizoguchi
  6. 71R. Araki▼ 78'
  7. 14Y. Higuchi▼ 78'
  8. 6K. Misao▼ 88'
  9. 17Elber▼ 68'
  10. 9Leo Ceara▼ 89'
  11. 40Y. Suzuki

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 10G. Shibasaki▲ 88'
  3. 77A. Cavric▲ 78'
  4. 7R. Ogawa
  5. 11K. Tagawa▲ 89'
  6. 13K. Chinen▲ 78'
  7. 5I. Sekigawa
  8. 32H. Matsumoto
  9. 24H. Hayashu▲ 68'

Thống kê

016
710
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích6
2Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị0
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
321Chuyền bóng415
74%Chính xác chuyền78%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu22
37Ghi được39
28Thủng lưới14
1.54Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu