Urawa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kashima

Urawa vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-1 Kashima tại J1 League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 1, hòa 3, Kashima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWWLL Kashima
  1. 14' 0-1 Y. Suzuki
  2. HT0-1
  3. 46' K. Chinen Y. Funabashi
  4. 46' Y. Matsumura Elber
  5. 55' Tae-hyeon Kim
  6. 57' H. Komori T. Kaneko
  7. 72' S. Nakajima S. Gustafson
  8. 72' T. Sekine Matheus Savio
  9. 72' I. Kiese Y. Matsuo
  10. 76' Marius Høibråten
  11. 77' Talles Brener Leo Ceara
  12. 81' T. Ogiwara Y. Naganuma
  13. 85' K. Tsukui A. Cavric
  14. 90' R. Ogawa Y. Suzuki
  15. FT0-1

Đội hình

Urawa
  1. 1S. Nishikawa
  2. 4H. Ishihara
  3. 3Danilo Boza
  4. 5M. Hoibraaten
  5. 88Y. Naganuma▼ 81'
  6. 25K. Yasui
  7. 11S. Gustafson▼ 72'
  8. 77T. Kaneko▼ 57'
  9. 13R. Watanabe
  10. 8Matheus Savio▼ 72'
  11. 24Y. Matsuo▼ 72'

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 26T. Ogiwara▲ 81'
  3. 28K. Nemoto
  4. 6T. Matsumoto
  5. 10S. Nakajima▲ 72'
  6. 14T. Sekine▲ 72'
  7. 22K. Shibato
  8. 17H. Komori▲ 57'
  9. 99I. Kiese▲ 72'
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa
  2. 22K. Nono
  3. 55N. Ueda
  4. 3Kim Tae-Hyeon
  5. 25R. Koike
  6. 77A. Cavric▼ 85'
  7. 6K. Misao
  8. 20Y. Funabashi▼ 46'
  9. 18Elber▼ 46'
  10. 9Leo Ceara▼ 77'
  11. 40Y. Suzuki▼ 90'

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 23K. Tsukui▲ 85'
  3. 7R. Ogawa▲ 90'
  4. 10G. Shibasaki
  5. 13K. Chinen▲ 46'
  6. 17Talles Brener▲ 77'
  7. 27Y. Matsumura▲ 46'
  8. 28S. Mizoguchi
  9. 45M. Yoshida

Thống kê

017
310
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm11
3Trúng đích2
8Chệch đích5
4Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
540Chuyền bóng287
83%Chính xác chuyền73%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

45Trận đấu46
63Ghi được74
50Thủng lưới40
1.4Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu