Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 5-3 Kashiwa Reysol tại J1 League, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 5, Kashiwa Reysol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 1
- Phong độ
- DWWLW Kawasaki Frontale
- WWWLL Kashiwa Reysol
- 6' Erison11m 1-0
- 11' Erison · T. Ito 2-0
- 25' Erison · Y. Wakizaka 3-0
- 35' ▲ W. Harada ▼ S. Baba
- 38' 3-1 M. Hosoya · W. Harada
- HT3-1
- 59' ▲ Marcinho ▼ T. Ito
- 60' 3-2 Y. Segawa · Y. Konishi
- 68' Y. Matsunagane · Y. Yamamoto 4-2
- 69' ▲ K. Tachibanada ▼ Y. Yamamoto
- 69' ▲ L. Romanic ▼ Erison
- 74' ▲ H. Noda ▼ S. Miura
- 74' ▲ Y. Ozeki ▼ K. Konno
- 74' ▲ Y. Yamanouchi ▼ Y. Komi
- 74' ▲ H. Yamauchi ▼ Y. Segawa
- 81' 4-3 H. Yamauchi
- 90' Y. Wakizaka · K. Tachibanada 5-3
- FT5-3
Đội hình
- 49S. Brodersen 7.5
- 29R. Yamahara 6.3
- 2Y. Matsunagane ⚽ 7.9
- 3H. Taniguchi 6.6
- 13S. Miura ▼ 74' 6.2
- 19S. Kawahara 7.2
- 6Y. Yamamoto ⇢ ▼ 69' 6.9
- 18K. Konno ▼ 74' 6.9
- 14Y. Wakizaka ⚽ ⇢ 8.5
- 17T. Ito ⇢ ▼ 59' 6.9
- 9Erison ⚽3 ▼ 69' 10.0
Dự bị 9
- 1L. Thebault-Yamaguchi
- 30H. Noda ▲ 74' 6.2
- 32S. Hayashi
- 8K. Tachibanada ▲ 69' 7.3
- 16Y. Ozeki ▲ 74' 6.5
- 41A. Ienaga
- 23Marcinho ▲ 59' 6.3
- 24T. Miyagi
- 91L. Romanic ▲ 69' 6.2
- 25R. Kojima 5.5
- 88S. Baba ▼ 35' 6.2
- 4T. Koga 6.7
- 2H. Mitsumaru 5.7
- 24T. Kubo 7.2
- 21Y. Konishi ⇢ 7.6
- 39N. Nakagawa 5.9
- 15Y. Komi ▼ 74' 6.0
- 8Y. Koizumi 7.0
- 20Y. Segawa ⚽ ▼ 74' 7.0
- 9M. Hosoya ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 29K. Nagai
- 13T. Inukai
- 26D. Sugioka
- 22H. Noda ▲ 74'
- 32Y. Yamanouchi ▲ 74' 6.2
- 42W. Harada ▲ 35' 6.5
- 14T. Okubo
- 28S. Toshima
- 87H. Yamauchi ⚽ ▲ 74' 7.9
Thống kê
00⚑2
⚑800
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm27
7Trúng đích6
2Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm23
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn8
2Phạt góc8
5Phạm lỗi5
3Cứu thua2
385Chuyền bóng670
305Chuyền chính xác582
79%Chính xác chuyền87%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được29
31Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16