Kawasaki Frontale
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kashiwa Reysol

Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-1 Kashiwa Reysol tại J1 League, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 5, Kashiwa Reysol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 30' Y. Wakizaka · D. Tono 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Takuma Ominami
  4. 58' Daiya Tono
  5. 59' 1-1 K. Kinoshita
  6. 61' S. Yamada B. Gomis
  7. 62' T. Seko D. Tono
  8. 70' H. Yamauchi Marcinho
  9. 70' S. van Wermeskerken Y. Segawa
  10. 72' F. Unoki T. Shimamura
  11. 78' Erison Y. Wakizaka
  12. 80' Y. Muto K. Kinoshita
  13. 80' T. Tsuchiya E. Shirai
  14. 88' Asahi Sasaki
  15. 89' K. Kumasawa S. Toshima
  16. 89' N. Kawaguchi H. Sekine
  17. 90'+4 Jesiel
  18. 90' Mao Hosoya
  19. 90'+5 T. Morita K. Matsumoto
  20. FT1-1

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 7.7
  2. 30Y. Segawa ▼ 70' 6.2
  3. 4Jesiel 7.7
  4. 3T. Ominami 6.9
  5. 5A. Sasaki 7.2
  6. 14Y. Wakizaka ▼ 78' 7.9
  7. 8K. Tachibanada 6.9
  8. 17D. Tono ▼ 62' 6.9
  9. 41A. Ienaga 7.2
  10. 18B. Gomis ▼ 61' 6.6
  11. 23Marcinho ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 20S. Yamada ▲ 61' 6.7
  2. 16T. Seko ▲ 62' 6.5
  3. 26H. Yamauchi ▲ 70' 6.6
  4. 31S. van Wermeskerken ▲ 70' 6.3
  5. 9Erison ▲ 78' 6.5
  6. 2K. Takai
  7. 99N. Kamifukumoto
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ihara
  1. 46K. Matsumoto ▼ 90' 6.9
  2. 32H. Sekine ▼ 89' 7.3
  3. 13T. Inukai 7.0
  4. 4T. Koga 7.0
  5. 2H. Mitsumaru 7.0
  6. 29T. Shimamura ▼ 72' 6.3
  7. 33E. Shirai ▼ 80' 7.2
  8. 28S. Toshima ▼ 89' 7.2
  9. 10Matheus Sávio 7.3
  10. 19M. Hosoya 7.3
  11. 15K. Kinoshita ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 25F. Unoki ▲ 72' 6.5
  2. 9Y. Muto ▲ 80' 6.7
  3. 34T. Tsuchiya ▲ 80' 6.3
  4. 48K. Kumasawa ▲ 89' 6.3
  5. 24N. Kawaguchi ▲ 89' 6.3
  6. 31T. Morita ▲ 90'
  7. 50Y. Tatsuta

Thống kê

032
510
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm18
2Trúng đích6
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
2Phạt góc5
7Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
519Chuyền bóng363
437Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền78%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
118Ghi được52
93Thủng lưới59
1.82Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu